Xã Hy Cương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Hy Cương

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:12:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 29°C
Trời quang đãng
Gió
25km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nhiều mây
23° | 29°
0.5 mm
Thứ Ba
21/04
Nhiều mây
24° | 33°
0.5 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
23° | 28°
4.6 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
23° | 30°
9.6 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
24° | 28°
6.6 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
23° | 28°
4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 29°
2 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
24° | 33°
11.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
24° | 30°
19.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cự Thắng 2
12.6 mm
2 Thu Cúc
11.4 mm
3 Yên Lương
11.4 mm
4 Lâm Thao
10.8 mm
5 Quang Húc
10.8 mm
6 Yên Lập
9.4 mm
7 Phúc Khánh
9.4 mm
8 Trung Sơn
8.8 mm
9 Thạch Kiệt 1
8.8 mm
10 Thủy điện Suối Nhạp
7 mm
11 Xuân Đài 2
6.8 mm
12 Xuân Sơn
6.6 mm
13 Mường Chiềng
5.6 mm
14 Xuân Đài 1
5.4 mm
15 Chấn Thịnh
5 mm
16 Chấn Thịnh PCTT
4.6 mm
17 Tam Thanh
4.6 mm
18 Vĩnh Tường
4.4 mm
19 Xuân Thủy
4.2 mm
20 Dị Nậu
3.8 mm
21 Đông Cửu 1
3.6 mm
22 Cẩm Khê
3.4 mm
23 Mỹ Lương
3.2 mm
24 Hanh Cù
3.2 mm
25 Thanh Ba
3.2 mm
26 Tiên Lương
3.2 mm
27 Đông Lĩnh
3 mm
28 Năng Yên
3 mm
29 Văn Lang
3 mm
30 Việt Hồng
3 mm
31 Tam Sơn
2.6 mm
32 Lập Thạch
2.4 mm
33 Hạ Hoà
2.2 mm
34 Việt Cường PCTT
2 mm
35 Tân Minh
2 mm
36 Thanh Thủy (La Phù)
2 mm
37 Bất Bạt
2 mm
38 Yên Bình
2 mm
39 Phượng Mao
1.6 mm
40 Hiền Lương
1.6 mm
41 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.6 mm
42 Khai Quang
1.4 mm
43 Lương Nha
1.4 mm
44 Việt Xuân
1.2 mm
45 Cao Phong PCTT
1.2 mm
46 Quang Yên
1.2 mm
47 Cao Sơn
1.2 mm
48 Việt Cường
1.2 mm
49 Yên Bái 2
1.2 mm
50 Đại Phạm
1 mm
51 Tam Đa
1 mm
52 Hợp Châu
0.8 mm
53 Tuân Chính
0.8 mm
54 Hòa Cuông
0.8 mm
55 Tam Dương
0.8 mm
56 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
57 Yên Bái
0.8 mm
58 Thịnh Hưng
0.8 mm
59 Quảng Oai
0.8 mm
60 Kỳ Sơn
0.6 mm
61 Mỹ Bằng
0.6 mm
62 Minh Bảo
0.6 mm
63 Tu Lý
0.6 mm
64 Xuân Hoà
0.6 mm
65 Kim Anh
0.6 mm
66 Minh Quán
0.6 mm
67 P.Yên Ninh
0.6 mm
68 Cổ Phúc
0.6 mm
69 Yên Lạc
0.4 mm
70 Đạo Trù
0.4 mm
71 Bình Xuyên
0.4 mm
72 Tân Trào
0.4 mm
73 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.4 mm
74 Đông Lợi
0.4 mm
75 Bằng Luân
0.4 mm
76 Nhữ Hán
0.4 mm
77 Ninh Lai
0.4 mm
78 Thạch Thất
0.4 mm
79 Sơn Nam
0.4 mm
80 Âu Lâu
0.4 mm
81 Đồng Quý
0.2 mm
82 Phú Lạc
0.2 mm
83 Than Khánh Hòa
0.2 mm
84 Mỹ Yên
0.2 mm
85 Chi Thiết
0.2 mm
86 Phúc Thọ
0.2 mm
87 Hoài Đức
0.2 mm
88 Quốc Oai
0.2 mm
89 Liên Mạc
0.2 mm
90 Đập Đáy
0.2 mm
91 Ký Phú
0.2 mm
92 Tân Pheo
0 mm
93 Phúc Yên
0 mm
94 Tiến Bộ
0 mm
95 Hồ Ngòi Là
0 mm
96 Phúc Lương
0 mm
97 Thượng Ấm
0 mm
98 Tân Thanh
0 mm
99 Thiện Kế
0 mm
100 Phú Đình
0 mm
Đã sao chép liên kết!