Xã Sơn Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:11:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời quang đãng
Gió
12km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
150

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nhiều mây
23° | 30°
1.4 mm
Thứ Ba
21/04
Nhiều mây
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Có mưa
24° | 28°
2.2 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
23° | 28°
5.3 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
22° | 30°
24.9 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
22° | 30°
3 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
23° | 28°
6 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
23° | 29°
2.4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
23° | 32°
15.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
23° | 30°
16.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Xùa 1
33.4 mm
2 Làng Nhì
22.8 mm
3 Tà Xùa 2
21 mm
4 Huy Tân 1
17.4 mm
5 Pá Lau
16.2 mm
6 Tà Si Láng PCTT
15.4 mm
7 Tà Si Láng
15.4 mm
8 Phình Hồ
15 mm
9 Phúc Sơn
13 mm
10 Túc Đán 1
12.8 mm
11 Cự Thắng 2
12.6 mm
12 Chiềng Sại
12.6 mm
13 Mường Thải
11.6 mm
14 Nậm Lành 2
11.6 mm
15 Thu Cúc
11.4 mm
16 Yên Lương
11.4 mm
17 Lâm Thao
10.8 mm
18 Quang Húc
10.8 mm
19 Thạch Lương
10.8 mm
20 Túc Đán
10.4 mm
21 Yên Lập
9.4 mm
22 Phúc Khánh
9.4 mm
23 Đồng Khê
9.2 mm
24 Suối Giàng
9 mm
25 Mường Bang 1
9 mm
26 Trung Sơn
8.8 mm
27 Nậm Lành 1
8.8 mm
28 Thạch Kiệt 1
8.8 mm
29 Sơn Thịnh
8.6 mm
30 Tân Hợp 2
8.4 mm
31 Sơn Lương
7.8 mm
32 Sùng Đô
7.4 mm
33 Suối Giàng PCTT
7.4 mm
34 Xuân Đài 2
6.8 mm
35 Xuân Sơn
6.6 mm
36 Tân Thịnh
6.6 mm
37 Sơn A
6.4 mm
38 Suối Quyền
6.2 mm
39 Nậm Mười 2
5.8 mm
40 Mường Chiềng
5.6 mm
41 Xuân Đài 1
5.4 mm
42 Suối Bu
5.4 mm
43 Hồng Ca 1
5.4 mm
44 Phong Dụ Thượng 1
5.2 mm
45 Phong Dụ Thượng
5.2 mm
46 Chấn Thịnh
5 mm
47 Hồng Ca 2
5 mm
48 Chấn Thịnh PCTT
4.6 mm
49 Hưng Khánh 2
4.6 mm
50 Tam Thanh
4.6 mm
51 Xuân Thủy
4.2 mm
52 Hưng Khánh 1
4 mm
53 Hồng Ca
4 mm
54 Nậm Mười 1
4 mm
55 Dị Nậu
3.8 mm
56 Đông Cửu 1
3.6 mm
57 Đại Lịch
3.6 mm
58 Cẩm Khê
3.4 mm
59 An Lương 1
3.4 mm
60 Hưng Thịnh
3.4 mm
61 Mỹ Lương
3.2 mm
62 Hanh Cù
3.2 mm
63 Thanh Ba
3.2 mm
64 Tiên Lương
3.2 mm
65 Đông Lĩnh
3 mm
66 Năng Yên
3 mm
67 Văn Lang
3 mm
68 Việt Hồng
3 mm
69 Đại Sơn 2
3 mm
70 An Lương 2
2.8 mm
71 Mỏ Vàng
2.6 mm
72 Tam Sơn
2.6 mm
73 Mỏ Vàng 1
2.4 mm
74 Hạ Hoà
2.2 mm
75 Lương Thịnh
2.2 mm
76 Việt Cường PCTT
2 mm
77 Xã Bản Mù
2 mm
78 Tân Minh
2 mm
79 Thanh Thủy (La Phù)
2 mm
80 Bất Bạt
2 mm
81 Yên Bình
2 mm
82 Phượng Mao
1.6 mm
83 Hiền Lương
1.6 mm
84 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.6 mm
85 Gia Hội
1.6 mm
86 Lương Nha
1.4 mm
87 Đào Thịnh
1.4 mm
88 Quang Yên
1.2 mm
89 Việt Cường
1.2 mm
90 Yên Bái 2
1.2 mm
91 Tân Đồng PCTT
1 mm
92 Đại Phạm
1 mm
93 Tân Đồng
1 mm
94 Tam Đa
1 mm
95 Kiên Thành
1 mm
96 Mậu A
1 mm
97 An Lương
0.8 mm
98 Hòa Cuông
0.8 mm
99 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
100 Y Can
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!