Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Thứ Ba, 21/07/2026 - 06:20:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
25° | 34°
4.6 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 32°
7.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 32°
12.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 31°
30.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 32°
22.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 33°
6.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 33°
16 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 30°
16.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 30°
23.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 30°
23.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 31°
21.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 30°
8.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 30°
15 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Lập 2
68 mm
2 Xuân Minh 2
55.8 mm
3 Tân Nam 2
55 mm
4 Yên Phong
54.8 mm
5 Nậm Dịch
46.6 mm
6 Nậm Khòa
45.6 mm
7 Xuân Lập PCTT
43.4 mm
8 Tân Nam 1
40 mm
9 Xuân Lập
40 mm
10 Cao Bồ 2
37.8 mm
11 Phúc Yên
37.4 mm
12 Phú Nam 2
35.6 mm
13 Bản Péo
34 mm
14 Bản Ngần
31.2 mm
15 Nghĩa Đô
31 mm
16 Nghĩa Đô PCTT
29.6 mm
17 Linh Hồ
29 mm
18 Phú Nam 1
27.2 mm
19 Thượng Sơn 1
24.6 mm
20 Bình An
23.2 mm
21 Việt Vinh
23.2 mm
22 Tân Lập 1
21.4 mm
23 Yên Phú
20.6 mm
24 Bản Rịa
18.8 mm
25 Đồng Tâm
18 mm
26 Thượng Sơn 2
14.2 mm
27 Nậm Ty
13.8 mm
28 Cao Bồ 1
13 mm
29 Nàng Đôn
12.6 mm
30 Hồ Thầu 2
12 mm
31 Túng Sán
11.8 mm
32 Thượng Sơn
11 mm
33 Yên Bình
11 mm
34 Hồ Thầu 1
11 mm
35 Xuân Minh 1
11 mm
36 Tiên Nguyên 1
10.6 mm
37 Yên Cường
9.8 mm
38 Bản Nhùng
9.4 mm
39 Tiên Nguyên 2
7.6 mm
40 Bạch Ngọc 2
7.2 mm
41 Thu Tà
5.6 mm
42 Quảng Ngần
5.4 mm
43 Bản Díu
5.2 mm
44 Lăng Can 1
4.4 mm
45 Tiên Nguyên
4 mm
46 Vĩnh Yên
3.2 mm
47 Chế Là
3.2 mm
48 Bạch Ngọc 1
2.8 mm
49 Tân Dương 1
2.8 mm
50 Thượng Lâm
2.6 mm
51 Khuôn Hà
2.2 mm
52 Yên Thuận
1.8 mm
53 Vĩnh Phúc
1.6 mm
54 Tân Dương
1.6 mm
55 Trung Thành
1.4 mm
56 Phù Lưu
1.2 mm
57 Yên Lâm
1.2 mm
58 Chế Là PCTT
1.2 mm
59 Sinh Long
1.2 mm
60 Việt Lâm
1.2 mm
61 Quảng Nguyên
1.2 mm
62 Khâu Tinh
1 mm
63 Minh Khương
1 mm
64 Làng Cang
1 mm
65 Bản Ngò
1 mm
66 Tân Dương 2
1 mm
67 Mỏ Vàng
0.8 mm
68 Cao Bồ
0.8 mm
69 Thanh Tương
0.8 mm
70 Tân Hợp 2
0.6 mm
71 Đông An
0.6 mm
72 Trung Hà
0.6 mm
73 Minh Hương
0.4 mm
74 Hòa An
0.4 mm
75 Hà Lang
0.4 mm
76 Phúc Sơn
0.4 mm
77 Minh Quang
0.4 mm
78 Tân Phượng 1
0.4 mm
79 Hùng Mỹ
0.2 mm
80 Thị trấn Cốc Pài
0.2 mm
81 Văn phòng BCH PCTT
0.2 mm
82 Lạc Nông 1
0.2 mm
83 Cốc Rế
0.2 mm
84 Vĩ Thượng
0.2 mm
85 Đại Sơn 2
0.2 mm
86 Hòa Cuông
0 mm
87 Tân Phượng 2
0 mm
88 Phú Bình
0 mm
89 Khánh Hòa 2
0 mm
90 Lăng Quán
0 mm
91 Thái Hòa
0 mm
92 Trung Tâm 2
0 mm
93 Tân Trịnh
0 mm
94 Huyện Bắc Mê
0 mm
95 Xuân Long
0 mm
96 Bình Phú
0 mm
97 Tân Trào
0 mm
98 Hùng Đức
0 mm
99 Tiến Bộ
0 mm
100 Lâm Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!