Xã Bản Máy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Máy

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 16:10:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
23° | 25°
23.2 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
23° | 30°
10.4 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
22° | 32°
0.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 30°
2.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 28°
6.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 29°
12 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 29°
9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 32°
9 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 31°
11.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 30°
4.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.6 mm
3 Lao Chải
93.2 mm
4 Trung Thành
93 mm
5 Việt Lâm
91.6 mm
6 Bản Ngần
84.2 mm
7 Xuân Giang 1
80.8 mm
8 Quảng Ngần
76.4 mm
9 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
10 Thượng Sơn 1
69.4 mm
11 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
12 Tân Nam 2
64.8 mm
13 Yên Bình
64.2 mm
14 Nàng Đôn
62.6 mm
15 Tả Củ Tỷ
60 mm
16 Nàn Sán
58.8 mm
17 Lùng Cải
57 mm
18 Nậm Dịch
54.8 mm
19 Phương Độ
53.6 mm
20 Xuân Minh 1
53 mm
21 Cao Bồ 2
52.8 mm
22 Đồng Tâm
51.6 mm
23 Thái An
51.6 mm
24 Bản Phùng
51.4 mm
25 Tùng Bá 2
51 mm
26 Si Ma Cai 1
50.8 mm
27 Bản Liền
50.4 mm
28 Tiên Nguyên 2
50.4 mm
29 Nấm Dẩn 2
48 mm
30 Bản Péo
46.6 mm
31 Thu Tà
45.6 mm
32 Bản Rịa
45.4 mm
33 Tiên Nguyên 1
44.2 mm
34 Bản Ngò
43.6 mm
35 Hồ Thầu 2
43 mm
36 Bản Cái
41.2 mm
37 Cao Bồ 1
40.6 mm
38 Tân Nam 1
39.6 mm
39 Quan Hồ Thẩn
38.8 mm
40 Thanh Đức
37 mm
41 Mường Khương
36.4 mm
42 Tùng Bá 1
35.8 mm
43 Việt Vinh
35.2 mm
44 Nghĩa Đô PCTT
34.8 mm
45 Túng Sán
34.6 mm
46 Quảng Nguyên
34.2 mm
47 Linh Hồ
33.8 mm
48 Nậm Khòa
33.4 mm
49 Nghĩa Đô
32.8 mm
50 Xuân Minh 2
32.8 mm
51 Thanh Thủy
31.6 mm
52 Vĩnh Yên
30 mm
53 Tân Tiến
29.8 mm
54 Pha Long
29.2 mm
55 Hồ Thầu 1
29 mm
56 Thuận Hòa
28.4 mm
57 Chiến Phố
25.8 mm
58 Tiên Nguyên
24.2 mm
59 Tả Gia Khâu
22.8 mm
60 Bản Nhùng
22.2 mm
61 Nậm Ty
21.2 mm
62 Bản Mế
21.2 mm
63 Quản Bạ
20.6 mm
64 Tả Van Chư
20.6 mm
65 Đông Hà 1
19.4 mm
66 Bản Díu
19 mm
67 Lùng Phình PCTT
18.6 mm
68 Cốc Rế
17.6 mm
69 Lùng Phình
17.2 mm
70 Thàng Tín
16.8 mm
71 Sín Chéng
16.2 mm
72 Tân Lập 1
16.2 mm
73 Tân Lập 2
15.6 mm
74 Thủy điện Nậm Phàng
15.2 mm
75 Cao Sơn PCTT
14 mm
76 Chế Là PCTT
13.2 mm
77 Cao Sơn
12.8 mm
78 Đông Hà 2
12.2 mm
79 Thị trấn Cốc Pài
12 mm
80 Cốc Lầu
11.2 mm
81 Chế Là
10.4 mm
82 La Pan Tẩn
10 mm
83 Nậm Đét
9.6 mm
84 Hoàng Thu Phố
9.4 mm
85 Bảo Nhai 1
6.8 mm
86 Nậm Lúc 1
6.8 mm
87 Phong Niên
5.2 mm
88 Nậm Mòn
5.2 mm
89 Tân Trịnh
4.2 mm
90 Cốc Ly
2 mm
91 Thủy điện Bắc Hà
2 mm
92 Phong Hải
1.4 mm
93 Phong Hải PCTT
1.4 mm
94 Cao Bồ
0 mm
95 Thuận Hòa PCTT
0 mm
96 Bản Ngò PCTT
0 mm
97 Lao Chải PCTT
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Bản Díu PCTT
0 mm
100 Xín Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!