Xã Đông Thọ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Thọ

Thứ Năm, 04/06/2026 - 01:58:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời quang đãng
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
113

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
36°C
%
16:00
36°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
04/06
Nhiều mây
25° | 36°
2.6 mm
Thứ Sáu
05/06
Nhiều mây
25° | 33°
19.5 mm
Thứ Bảy
06/06
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
07/06
Nhiều mây
27° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
08/06
Mưa rào
26° | 33°
12.7 mm
Thứ Ba
09/06
Có mưa
24° | 27°
26.9 mm
Thứ Tư
10/06
Có mưa
24° | 28°
10.4 mm
Thứ Năm
11/06
Có mưa
25° | 30°
31.8 mm
Thứ Sáu
12/06
Có mưa
25° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
13/06
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
14/06
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
15/06
Nhiều mây
25° | 31°
0.4 mm
Thứ Ba
16/06
Mưa rào
25° | 30°
11 mm
Thứ Tư
17/06
Mưa rào
27° | 33°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Quý
13.8 mm
2 Lương Bằng
5.4 mm
3 Bằng Lãng
4.6 mm
4 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
3.8 mm
5 Thu Cúc
3.4 mm
6 Hiền Lương
3.2 mm
7 Phúc Khánh
3.2 mm
8 Yên Lập
3 mm
9 Đông Viên
2.4 mm
10 Năng Yên
2 mm
11 Dương Phong 1
1.2 mm
12 Dương Phong 2
0.8 mm
13 Chấn Thịnh
0.6 mm
14 Chấn Thịnh PCTT
0.4 mm
15 Cẩm Khê
0.4 mm
16 Yên Nguyên
0.4 mm
17 Cảm Nhân
0.4 mm
18 Lâm Thao
0.2 mm
19 Trung Sơn
0.2 mm
20 Minh Hương
0.2 mm
21 Đông Lợi
0.2 mm
22 Xuân Đài 2
0.2 mm
23 Kiên Đài
0.2 mm
24 Chi Thiết
0.2 mm
25 Việt Hồng
0.2 mm
26 Yên Lạc
0 mm
27 Việt Xuân
0 mm
28 Hợp Châu
0 mm
29 Đạo Trù
0 mm
30 Lập Thạch
0 mm
31 Khai Quang
0 mm
32 Việt Cường PCTT
0 mm
33 Tuân Chính
0 mm
34 Hòa Cuông
0 mm
35 Lăng Quán
0 mm
36 Thái Hòa
0 mm
37 Cao Phong PCTT
0 mm
38 Quang Yên
0 mm
39 Tam Sơn
0 mm
40 Xuân Long
0 mm
41 Dị Nậu
0 mm
42 Bình Xuyên
0 mm
43 Tam Dương
0 mm
44 Đông Lĩnh
0 mm
45 Tân Trào
0 mm
46 Mỹ Lương
0 mm
47 Phúc Yên
0 mm
48 Chi cục thủy lợi
0 mm
49 Trung Minh
0 mm
50 Hùng Đức
0 mm
51 Hanh Cù
0 mm
52 Văn Lang
0 mm
53 Tiến Bộ
0 mm
54 Thanh Ba
0 mm
55 Hồ Ngòi Là
0 mm
56 Tân Đồng PCTT
0 mm
57 Bằng Cốc
0 mm
58 Phúc Lương
0 mm
59 Mỹ Bằng
0 mm
60 Kiến Thiết
0 mm
61 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
62 Thượng Ấm
0 mm
63 Ngọc Chấn
0 mm
64 Tân Thanh
0 mm
65 Thiện Kế
0 mm
66 Quang Húc
0 mm
67 Đại Lịch
0 mm
68 Hòa An
0 mm
69 Minh Bảo
0 mm
70 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
71 Y Can
0 mm
72 Tri Phú
0 mm
73 Đại Phạm
0 mm
74 Linh Phú
0 mm
75 Vĩnh Tường
0 mm
76 Thành Long
0 mm
77 Tân Đồng
0 mm
78 Phú Đình
0 mm
79 Tiên Lương
0 mm
80 Tân Linh
0 mm
81 Xuân Hoà
0 mm
82 Mỹ Lâm
0 mm
83 Phú Lạc
0 mm
84 Bằng Luân
0 mm
85 Linh Thông
0 mm
86 Xuân Thủy
0 mm
87 Nhữ Hán
0 mm
88 Minh Tiến
0 mm
89 Hạ Hoà
0 mm
90 Ninh Lai
0 mm
91 Thạch Kiệt 1
0 mm
92 Bảo Linh
0 mm
93 Hoàng Khai
0 mm
94 An Phú
0 mm
95 Đội Bình
0 mm
96 Quy Kỳ
0 mm
97 Yên Bái
0 mm
98 Thanh Định
0 mm
99 Tam Đa
0 mm
100 Yên Lãng
0 mm
Đã sao chép liên kết!