Xã Giáp Trung, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giáp Trung

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 16:17:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
21° | 24°
30.9 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
21° | 29°
18.8 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 27°
3.6 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 25°
9 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
20° | 26°
13.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 26°
16.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
20° | 29°
9.6 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
20° | 28°
10.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 28°
17.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 27°
17.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
20° | 27°
6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.6 mm
3 Giáp Trung
112.6 mm
4 Yên Cường
111 mm
5 Xuân Lập PCTT
109.6 mm
6 Yên Phú
96.6 mm
7 Trung Thành
93 mm
8 Phúc Yên
92.6 mm
9 Việt Lâm
91.6 mm
10 Bản Ngần
84.2 mm
11 Lăng Can 1
83.6 mm
12 Thạch Lâm
80.2 mm
13 Xuân Lập
79.6 mm
14 Quảng Ngần
76.4 mm
15 Khuôn Hà
76.2 mm
16 Phú Nam 1
73.6 mm
17 Du Già 3
73.4 mm
18 Bình An
72 mm
19 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
20 Thượng Lâm
70 mm
21 Phú Nam 2
70 mm
22 Thượng Sơn 1
69.4 mm
23 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
24 Cô Ba
60.8 mm
25 Nậm Ban
58.8 mm
26 Yên Phong
55.4 mm
27 Lũng Hồ 1
55 mm
28 Khâu Tinh
54.8 mm
29 Ngọc Long PCTT
53.8 mm
30 Phương Độ
53.6 mm
31 Thượng Giáp
53.4 mm
32 Cao Bồ 2
52.8 mm
33 Minh Sơn 1
52.4 mm
34 Minh Quang
51.8 mm
35 Đồng Tâm
51.6 mm
36 Thái An
51.6 mm
37 Tùng Bá 2
51 mm
38 Sinh Long
48.8 mm
39 Yên Định
48.6 mm
40 Lạc Nông 1
47.6 mm
41 Mèo Vạc
46.8 mm
42 Nậm Ban 1
46 mm
43 Hồng Thái
45.8 mm
44 Bộc Bố
45 mm
45 Mậu Long
42.4 mm
46 Nậm Ban 2
42.2 mm
47 Cao Bồ 1
40.6 mm
48 Thanh Đức
37 mm
49 Xuân La
36.8 mm
50 Cổ Linh
36.8 mm
51 Minh Sơn 2
36 mm
52 Tùng Bá 1
35.8 mm
53 Việt Vinh
35.2 mm
54 Nhạn Môn
35 mm
55 Nhạn Môn
34.8 mm
56 Linh Hồ
33.8 mm
57 Ngam La 2
32.8 mm
58 Giáo Hiệu
32.8 mm
59 Du Già 2
31.8 mm
60 Thanh Thủy
31.6 mm
61 Thanh Tương
29.4 mm
62 Nghiên Loan 2
28.6 mm
63 Thuận Hòa
28.4 mm
64 Minh Ngọc
27.4 mm
65 Sơn Lộ
27.2 mm
66 Công Bằng
26.6 mm
67 Yên Hoa
25.8 mm
68 Thái Học
25.4 mm
69 Sơn Phú
25 mm
70 Xuân Lạc
20.6 mm
71 Quản Bạ
20.6 mm
72 Ngọc Long
20.4 mm
73 Bộc Bố 1
20.4 mm
74 Bộc Bố 2
20.4 mm
75 Đông Hà 1
19.4 mm
76 Ngam La 1
18.2 mm
77 Tân Lập 1
16.2 mm
78 Cốc Pàng
16 mm
79 Tân Lập 2
15.6 mm
80 Bằng Thành
13.6 mm
81 Yên Minh 1
13.6 mm
82 Đông Hà 2
12.2 mm
83 Đà Vị
11.6 mm
84 Bành Trạch 1
11.4 mm
85 Yên Thổ
7.2 mm
86 Yến Dương
7.2 mm
87 Nam Cường
2.6 mm
88 Cao Tân
2.4 mm
89 Đồng Lạc 2
2 mm
90 Đồng Lạc 1
1.8 mm
91 Du Già
1.6 mm
92 Khang Ninh
1.4 mm
93 Cao Thượng
0.8 mm
94 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
95 Quảng Khê
0.2 mm
96 Cao Bồ
0 mm
97 Thuận Hòa PCTT
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Xín Chải
0 mm
100 Quyết Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!