Xã Hùng Lợi, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Lợi

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 16:08:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
24° | 28°
15 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
25° | 31°
11.5 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
25° | 31°
2.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 30°
7.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 30°
12.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 29°
8.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 30°
11.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 31°
16.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
8.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 32°
0.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Lương
62 mm
2 Phú Đình
59.2 mm
3 Nhữ Hán
56.8 mm
4 Đông Lợi
56.2 mm
5 Trung Hà
52.2 mm
6 Minh Quang
51.8 mm
7 Mỹ Lâm
50.2 mm
8 Đồng Quý
49.6 mm
9 Ninh Lai
48.8 mm
10 Hà Lang
48.6 mm
11 Sơn Nam
45.8 mm
12 Kim Quan
45 mm
13 Lương Bằng
44.2 mm
14 Hòa An
44 mm
15 Điềm Mặc 1
43 mm
16 Yên Thịnh
42.4 mm
17 Mỹ Bằng
39.2 mm
18 Thanh Định
37.8 mm
19 Hoàng Nông
36.2 mm
20 Bản Thi
35.8 mm
21 Thanh Mai
35 mm
22 Chi Thiết
34.4 mm
23 Bình Thành
33.4 mm
24 Bảo Linh
33.2 mm
25 Minh Tiến
32.8 mm
26 Hùng Mỹ
32 mm
27 Hoàng Khai
32 mm
28 Phúc Sơn
31.2 mm
29 Tân Thanh
30.4 mm
30 Tân Linh
30.2 mm
31 Thanh Tương
29.4 mm
32 Thị trấn Quân Chu
28.4 mm
33 Thượng Ấm
28 mm
34 Minh Hương
28 mm
35 Phú Lạc
27.8 mm
36 Mỹ Yên
27.8 mm
37 Thần Sa
27.2 mm
38 Tri Phú
27 mm
39 Linh Phú
27 mm
40 Sơn Phú
25 mm
41 Nà Phặc
24.6 mm
42 Yên Lãng
24.4 mm
43 Hòa Mục
22.6 mm
44 Tân Trào
22.4 mm
45 Trung Hội
22.4 mm
46 Thiện Kế
21.8 mm
47 Xuân Lạc
20.6 mm
48 Đạo Viện 1
19.8 mm
49 Quang Yên
19.6 mm
50 Đại Từ
18.2 mm
51 Vũ Muộn
18 mm
52 Bạch Hà
17.4 mm
53 Kiên Đài
16.8 mm
54 Trung Minh
16.4 mm
55 Yên Thượng
15.4 mm
56 Tam Đa
14.4 mm
57 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
14 mm
58 Bình Trung
14 mm
59 Đạo Trù
13.8 mm
60 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
61 Tân Thái
13.2 mm
62 Ký Phú
13.2 mm
63 Yên Hân
12.8 mm
64 Kỳ Lâm
12 mm
65 Thành Long
11.6 mm
66 Hồ Ngòi Là
11 mm
67 Phú Bình
11 mm
68 Yên Lạc PCTT
10.8 mm
69 Tân Sơn
10 mm
70 Bộc Nhiêu
8.8 mm
71 Yên Thành
8.4 mm
72 Thượng Đình
7.6 mm
73 Yến Dương
7.6 mm
74 Yến Dương
7.2 mm
75 Mỹ Thanh
7.2 mm
76 Bằng Luân
7 mm
77 Yên Nguyên
6.8 mm
78 Đội Bình
6.6 mm
79 Sông Công
6.6 mm
80 Dương Phong 2
6.6 mm
81 Yên Phong
6.2 mm
82 Bằng Cốc
5.8 mm
83 Bình Sơn
5.8 mm
84 Phù Lưu
5.6 mm
85 Bình Phú
5.6 mm
86 Quy Kỳ
5.6 mm
87 Phú Tiến
5.4 mm
88 Kiến Thiết
5.2 mm
89 Thượng Nung
5.2 mm
90 Đông Viên
5 mm
91 Tiến Bộ
4.8 mm
92 Phú Bình
4.4 mm
93 Thái Hòa
4.4 mm
94 Thị trấn Chợ Chu
4.4 mm
95 Lăng Quán
4 mm
96 Dương Phong 1
3.6 mm
97 Lương Sơn
3.4 mm
98 Bình Văn
3.4 mm
99 Chi cục thủy lợi
3.4 mm
100 Dương Quang
3.2 mm
Đã sao chép liên kết!