Xã Hiền Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiền Lương

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:40:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
26° | 34°
6.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
25° | 32°
8.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
19.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 32°
13.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Thứ Hai
27/07
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 32°
24.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 31°
22 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 30°
11 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 33°
3.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Cang
1.2 mm
2 Mỏ Vàng
0.8 mm
3 Sùng Đô
0.8 mm
4 Tân Hợp 2
0.6 mm
5 Đông An
0.6 mm
6 Nậm Mười 1
0.6 mm
7 Tà Xùa 1
0.6 mm
8 Nghĩa An
0.4 mm
9 An Lương 2
0.2 mm
10 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
11 Văn phòng BCH PCTT
0.2 mm
12 Gia Hội
0.2 mm
13 Chiềng Sại
0.2 mm
14 Đại Sơn 2
0.2 mm
15 Hưng Khánh 1
0 mm
16 An Lương
0 mm
17 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
18 Suối Giàng
0 mm
19 Gia Phù
0 mm
20 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
21 Hưng Khánh 2
0 mm
22 Suối Quyền
0 mm
23 Việt Cường PCTT
0 mm
24 Hòa Cuông
0 mm
25 Sơn Lương
0 mm
26 Lăng Quán
0 mm
27 Hồ Suối Hòm
0 mm
28 Thái Hòa
0 mm
29 Quang Yên
0 mm
30 Đồng Quý
0 mm
31 Trung Tâm 2
0 mm
32 Tà Xùa 2
0 mm
33 Tam Sơn
0 mm
34 Xuân Long
0 mm
35 Dị Nậu
0 mm
36 Sơn A
0 mm
37 Sập Xa
0 mm
38 Đông Lĩnh
0 mm
39 Lâm Thao
0 mm
40 Xuân Sơn
0 mm
41 Mỹ Lương
0 mm
42 Năng Yên
0 mm
43 Phượng Mao
0 mm
44 Chi cục thủy lợi
0 mm
45 Xã Bản Mù
0 mm
46 Trung Sơn
0 mm
47 Chấn Thịnh
0 mm
48 Hùng Đức
0 mm
49 Hanh Cù
0 mm
50 Văn Lang
0 mm
51 Tiến Bộ
0 mm
52 Thanh Ba
0 mm
53 Thu Cúc
0 mm
54 Hồ Ngòi Là
0 mm
55 Tân Đồng PCTT
0 mm
56 Hiền Lương
0 mm
57 Bằng Cốc
0 mm
58 Sơn Thịnh
0 mm
59 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
60 Cẩm Khê
0 mm
61 Mỹ Bằng
0 mm
62 Phúc Lợi
0 mm
63 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
64 Xuân Đài 1
0 mm
65 Kiến Thiết
0 mm
66 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
67 Thượng Ấm
0 mm
68 Ngọc Chấn
0 mm
69 Cự Thắng 2
0 mm
70 Tân Thanh
0 mm
71 Yên Lập
0 mm
72 Phan Thanh
0 mm
73 Quang Húc
0 mm
74 Đông Lợi
0 mm
75 Đại Lịch
0 mm
76 Phúc Khánh
0 mm
77 Minh Bảo
0 mm
78 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
79 Y Can
0 mm
80 Tri Phú
0 mm
81 An Lương 1
0 mm
82 Đại Phạm
0 mm
83 Xuân Đài 2
0 mm
84 Thành Long
0 mm
85 Tân Đồng
0 mm
86 Tiên Lương
0 mm
87 Mỹ Lâm
0 mm
88 Hưng Thịnh
0 mm
89 Tam Thanh
0 mm
90 Yên Nguyên
0 mm
91 Bằng Luân
0 mm
92 Xuân Thủy
0 mm
93 Nhữ Hán
0 mm
94 Hồng Ca
0 mm
95 Hạ Hoà
0 mm
96 Nậm Lành 1
0 mm
97 Thạch Kiệt 1
0 mm
98 Hồng Ca 2
0 mm
99 Hoàng Khai
0 mm
100 An Phú
0 mm
Đã sao chép liên kết!