Xã Bạch Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Ngọc

Thứ Ba, 21/07/2026 - 00:05:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
24° | 33°
0.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 32°
3.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
8.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 29°
28.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 32°
16 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
23° | 32°
13.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 33°
11.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 25°
32.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 28°
27.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
9 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 31°
16.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 31°
18.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Lập 2
67.8 mm
2 Xuân Minh 2
55.6 mm
3 Yên Phong
54.8 mm
4 Tân Nam 2
54.2 mm
5 Nậm Khòa
45.4 mm
6 Xuân Lập PCTT
43.4 mm
7 Nậm Dịch
43 mm
8 Xuân Lập
40 mm
9 Minh Ngọc
37.6 mm
10 Cao Bồ 2
37.6 mm
11 Phúc Yên
37.4 mm
12 Phú Nam 2
35.6 mm
13 Bản Ngần
31 mm
14 Linh Hồ
28.8 mm
15 Phú Nam 1
27.2 mm
16 Thượng Sơn 1
24 mm
17 Bình An
23.2 mm
18 Chiến Phố
22.8 mm
19 Việt Vinh
22.6 mm
20 Tân Lập 1
21.4 mm
21 Yên Phú
20.6 mm
22 Đồng Tâm
18 mm
23 Bản Péo
16.8 mm
24 Thanh Đức
16.4 mm
25 Thàng Tín
16.2 mm
26 Thượng Sơn 2
13.8 mm
27 Cao Bồ 1
13 mm
28 Nàng Đôn
11.8 mm
29 Hồ Thầu 2
11.4 mm
30 Hồ Thầu 1
10.8 mm
31 Thượng Sơn
10.2 mm
32 Yên Cường
9.8 mm
33 Túng Sán
9.6 mm
34 Xuân Minh 1
8.2 mm
35 Tiên Nguyên 1
7 mm
36 Bạch Ngọc 2
7 mm
37 Bản Nhùng
6.2 mm
38 Quảng Ngần
5.2 mm
39 Lăng Can 1
4.2 mm
40 Giáp Trung
3.6 mm
41 Bản Phùng
3.2 mm
42 Bạch Ngọc 1
2.8 mm
43 Thượng Lâm
2.6 mm
44 Thạch Lâm
2.2 mm
45 Khuôn Hà
2.2 mm
46 Thái Học
2 mm
47 Minh Sơn 1
2 mm
48 Tiên Nguyên
1.8 mm
49 Nậm Ty
1.8 mm
50 Yên Thuận
1.4 mm
51 Yên Định
1.4 mm
52 Trung Thành
1.4 mm
53 Yên Thổ
1.2 mm
54 Phù Lưu
1.2 mm
55 Yên Lâm
1.2 mm
56 Sinh Long
1.2 mm
57 Khâu Tinh
1 mm
58 Minh Khương
1 mm
59 Việt Lâm
1 mm
60 Cao Bồ
0.8 mm
61 Thượng Giáp
0.8 mm
62 Thanh Tương
0.8 mm
63 Trung Hà
0.6 mm
64 Vĩnh Phúc
0.6 mm
65 Hồng Thái
0.4 mm
66 Hà Lang
0.4 mm
67 Xuân Lạc
0.4 mm
68 Du Già 3
0.2 mm
69 Sơn Phú
0.2 mm
70 Ngọc Long PCTT
0.2 mm
71 Đồng Lạc
0.2 mm
72 Yên Thượng
0.2 mm
73 Đà Vị
0.2 mm
74 Minh Hương
0.2 mm
75 Bản Thi
0.2 mm
76 Hòa An
0.2 mm
77 Đồng Lạc 2
0.2 mm
78 Hùng Mỹ
0.2 mm
79 Phúc Sơn
0.2 mm
80 Minh Quang
0.2 mm
81 Tùng Bá 2
0.2 mm
82 Du Già 2
0.2 mm
83 Tiên Nguyên 2
0.2 mm
84 Lạc Nông 1
0.2 mm
85 Yên Hoa
0.2 mm
86 Tân Phượng 2
0 mm
87 Phú Bình
0 mm
88 Tân Trịnh
0 mm
89 Huyện Bắc Mê
0 mm
90 Bình Phú
0 mm
91 Nậm Ban
0 mm
92 Thuận Hòa PCTT
0 mm
93 Lâm Thượng
0 mm
94 Lao Chải PCTT
0 mm
95 Chi cục thủy lợi
0 mm
96 Kiên Đài
0 mm
97 Xín Chải
0 mm
98 Quyết Tiến
0 mm
99 Tân Tiến
0 mm
100 Du Già
0 mm
Đã sao chép liên kết!