Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Thứ Hai, 20/07/2026 - 12:19:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
58%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/07
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
24° | 34°
3.8 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 32°
13 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 32°
19.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 30°
36.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
30.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
24° | 31°
17 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 32°
15.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
12.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
25° | 32°
16.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 31°
22.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 29°
23.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Sơn
10.4 mm
2 Xuân Thượng
6.4 mm
3 Xuân Thượng PCTT
4.4 mm
4 Lương Sơn
4 mm
5 Tân Dương 2
4 mm
6 Việt Tiến
3.8 mm
7 Chế Là
3.6 mm
8 Nghĩa Đô PCTT
3.4 mm
9 Nghĩa Đô
3.2 mm
10 Yên Bình
3.2 mm
11 Cao Bồ 2
3.2 mm
12 Tân Dương
3.2 mm
13 Long Phúc
2.8 mm
14 Vĩnh Yên
2.8 mm
15 Xuân Hòa
2.8 mm
16 Tân Dương 1
2.8 mm
17 Bản Rịa
2.4 mm
18 Lâm Giang
2 mm
19 Tân Nam 2
2 mm
20 Xuân Giang 1
2 mm
21 Làng Cang
1.6 mm
22 Tiên Nguyên 2
1.6 mm
23 Minh Chuẩn
1.6 mm
24 Chế Là PCTT
1.4 mm
25 Tân Phượng 1
1.4 mm
26 Hồ Thầu 2
1.4 mm
27 An Lạc
1.4 mm
28 Đông An
1.2 mm
29 Cốc Rế
1.2 mm
30 Tân Phượng 2
1 mm
31 Khánh Hòa 2
1 mm
32 Lâm Thượng
1 mm
33 Hồ Ngòi Là
1 mm
34 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
35 Lạc Nông 1
1 mm
36 Quảng Nguyên
1 mm
37 Xuân Minh 1
1 mm
38 Long Khánh
0.8 mm
39 Tân Nam 1
0.8 mm
40 Xuân Minh 2
0.8 mm
41 Khánh Thiện
0.8 mm
42 Hồ Thầu 1
0.8 mm
43 An Bình
0.8 mm
44 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
45 Khánh Hoà 1
0.8 mm
46 Tân Hợp 2
0.6 mm
47 Mỏ Vàng
0.6 mm
48 Yên Lâm
0.6 mm
49 Tiến Bộ
0.6 mm
50 Phúc Yên
0.6 mm
51 Xuân Lập PCTT
0.6 mm
52 Thu Tà
0.6 mm
53 Văn phòng BCH PCTT
0.6 mm
54 Bản Díu
0.6 mm
55 Bản Péo
0.6 mm
56 Mậu Đông
0.6 mm
57 Mường Lai
0.6 mm
58 Trung Tâm 2
0.4 mm
59 Tiên Nguyên
0.4 mm
60 Tân Trào
0.4 mm
61 Phúc Lợi
0.4 mm
62 Yên Thuận
0.4 mm
63 Vĩnh Lạc
0.4 mm
64 Bản Ngò
0.4 mm
65 Bạch Hà
0.4 mm
66 Tân Lập 1
0.4 mm
67 Vĩnh Phúc
0.4 mm
68 Bản Nhùng
0.4 mm
69 Nàng Đôn
0.4 mm
70 Nậm Ty
0.4 mm
71 Tân Lập 2
0.4 mm
72 Quảng Ngần
0.4 mm
73 Việt Lâm
0.4 mm
74 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
75 Liễu Đô
0.4 mm
76 Vĩ Thượng
0.4 mm
77 Xuân Lập
0.4 mm
78 Túng Sán
0.4 mm
79 Tân Nguyên
0.4 mm
80 Bảo Ái 1
0.4 mm
81 Tô Mậu
0.4 mm
82 Mậu A
0.4 mm
83 Minh Tiến
0.4 mm
84 Phú Bình
0.2 mm
85 Tân Trịnh
0.2 mm
86 Phù Lưu
0.2 mm
87 Thượng Sơn
0.2 mm
88 Tân Đồng PCTT
0.2 mm
89 Phan Thanh
0.2 mm
90 Tân Đồng
0.2 mm
91 Mỹ Lâm
0.2 mm
92 An Phú
0.2 mm
93 Cảm Nhân
0.2 mm
94 Tân Tiến
0.2 mm
95 Yên Phú
0.2 mm
96 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
97 Cao Bồ 1
0.2 mm
98 Bản Ngần
0.2 mm
99 Lũng Hà
0.2 mm
100 Việt Vinh
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!