Xã Bản Máy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Máy

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:11:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
23° | 27°
23.3 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
23° | 31°
5.9 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
22° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 28°
3.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 27°
11.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 28°
10.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 30°
2.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 31°
3.8 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 29°
6.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 29°
7.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 29°
3.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 29°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
135.8 mm
2 Thượng Sơn 2
116.4 mm
3 Trung Thành
88.8 mm
4 Việt Lâm
86.8 mm
5 Lao Chải
82.8 mm
6 Bản Ngần
79.6 mm
7 Xuân Giang 1
77 mm
8 Quảng Ngần
71.6 mm
9 Bạch Ngọc 1
66.6 mm
10 Thượng Sơn 1
65.2 mm
11 Tân Nam 2
62.8 mm
12 Bạch Ngọc 2
62.6 mm
13 Yên Bình
62.6 mm
14 Tả Củ Tỷ
58 mm
15 Nàn Sán
57.2 mm
16 Nàng Đôn
57.2 mm
17 Lùng Cải
55.2 mm
18 Phương Độ
52 mm
19 Nậm Dịch
50.6 mm
20 Bản Liền
49.2 mm
21 Si Ma Cai 1
48.6 mm
22 Đồng Tâm
48 mm
23 Cao Bồ 2
47.6 mm
24 Tùng Bá 2
47.2 mm
25 Xuân Minh 1
47.2 mm
26 Bản Phùng
46.6 mm
27 Nấm Dẩn 2
45.8 mm
28 Tiên Nguyên 2
44.8 mm
29 Bản Rịa
44 mm
30 Thái An
43.8 mm
31 Bản Péo
41.8 mm
32 Thu Tà
41.6 mm
33 Bản Ngò
41 mm
34 Hồ Thầu 2
39.6 mm
35 Bản Cái
39.4 mm
36 Tiên Nguyên 1
39.4 mm
37 Tân Nam 1
37.8 mm
38 Quan Hồ Thẩn
36.6 mm
39 Cao Bồ 1
36 mm
40 Mường Khương
34.8 mm
41 Nghĩa Đô PCTT
32.8 mm
42 Tùng Bá 1
32.6 mm
43 Quảng Nguyên
31.6 mm
44 Nghĩa Đô
31.2 mm
45 Thanh Đức
31 mm
46 Nậm Khòa
30.8 mm
47 Việt Vinh
30 mm
48 Túng Sán
29.6 mm
49 Linh Hồ
28.8 mm
50 Thanh Thủy
27.8 mm
51 Tân Tiến
27.6 mm
52 Vĩnh Yên
27.4 mm
53 Xuân Minh 2
27 mm
54 Pha Long
26.6 mm
55 Thuận Hòa
26 mm
56 Hồ Thầu 1
25.6 mm
57 Tả Gia Khâu
21.2 mm
58 Chiến Phố
20.8 mm
59 Tiên Nguyên
19.8 mm
60 Bản Mế
19.8 mm
61 Tả Van Chư
19.2 mm
62 Bản Nhùng
18.6 mm
63 Nậm Ty
17 mm
64 Lùng Phình PCTT
16.4 mm
65 Quản Bạ
16 mm
66 Lùng Phình
15.6 mm
67 Bản Díu
14.6 mm
68 Sín Chéng
14.4 mm
69 Thủy điện Nậm Phàng
14.4 mm
70 Cốc Rế
14.2 mm
71 Thàng Tín
12.6 mm
72 Đông Hà 1
12 mm
73 Cao Sơn PCTT
11 mm
74 Tân Lập 1
10.6 mm
75 Tân Lập 2
10.2 mm
76 Cốc Lầu
10.2 mm
77 Cao Sơn
10 mm
78 Thị trấn Cốc Pài
10 mm
79 Chế Là PCTT
9.8 mm
80 Nậm Đét
8.8 mm
81 Hoàng Thu Phố
8.2 mm
82 Đông Hà 2
8.2 mm
83 Chế Là
7 mm
84 La Pan Tẩn
7 mm
85 Bảo Nhai 1
5.8 mm
86 Nậm Lúc 1
5.6 mm
87 Nậm Mòn
4.8 mm
88 Phong Niên
4.2 mm
89 Tân Trịnh
3.6 mm
90 Cốc Ly
1.4 mm
91 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
92 Phong Hải
1 mm
93 Phong Hải PCTT
1 mm
94 Cao Bồ
0 mm
95 Thuận Hòa PCTT
0 mm
96 Bản Ngò PCTT
0 mm
97 Lao Chải PCTT
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Bản Díu PCTT
0 mm
100 Xín Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!