Xã Giáp Trung, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giáp Trung

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:12:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
21° | 27°
26.9 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
21° | 27°
21.9 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
21° | 29°
2.8 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 26°
6.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 25°
20.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 27°
27.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 27°
3.2 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 29°
7.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 28°
14 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 27°
20.6 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 27°
18.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
21° | 27°
5 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 28°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
135.8 mm
2 Thượng Sơn 2
116.4 mm
3 Giáp Trung
103.6 mm
4 Yên Cường
103.2 mm
5 Xuân Lập PCTT
100.2 mm
6 Trung Thành
88.8 mm
7 Yên Phú
88 mm
8 Việt Lâm
86.8 mm
9 Phúc Yên
85 mm
10 Bản Ngần
79.6 mm
11 Lăng Can 1
77.4 mm
12 Thạch Lâm
72.8 mm
13 Xuân Lập
72.2 mm
14 Quảng Ngần
71.6 mm
15 Bạch Ngọc 1
66.6 mm
16 Phú Nam 1
66.4 mm
17 Bình An
65.8 mm
18 Thượng Sơn 1
65.2 mm
19 Du Già 3
64.6 mm
20 Khuôn Hà
63.6 mm
21 Bạch Ngọc 2
62.6 mm
22 Phú Nam 2
62.4 mm
23 Thượng Lâm
60.6 mm
24 Cô Ba
59.6 mm
25 Nậm Ban
53.4 mm
26 Khâu Tinh
52.6 mm
27 Phương Độ
52 mm
28 Thượng Giáp
49.6 mm
29 Đồng Tâm
48 mm
30 Yên Phong
47.8 mm
31 Lũng Hồ 1
47.8 mm
32 Cao Bồ 2
47.6 mm
33 Tùng Bá 2
47.2 mm
34 Ngọc Long PCTT
46.8 mm
35 Minh Quang
45.8 mm
36 Hồng Thái
44.6 mm
37 Minh Sơn 1
44.4 mm
38 Mèo Vạc
44 mm
39 Thái An
43.8 mm
40 Sinh Long
43.4 mm
41 Yên Định
41 mm
42 Nậm Ban 1
39.6 mm
43 Lạc Nông 1
38.6 mm
44 Mậu Long
37.2 mm
45 Cổ Linh
36.2 mm
46 Cao Bồ 1
36 mm
47 Nậm Ban 2
36 mm
48 Tùng Bá 1
32.6 mm
49 Giáo Hiệu
32 mm
50 Thanh Đức
31 mm
51 Việt Vinh
30 mm
52 Linh Hồ
28.8 mm
53 Thanh Tương
28 mm
54 Nhạn Môn
28 mm
55 Thanh Thủy
27.8 mm
56 Minh Sơn 2
27.4 mm
57 Nhạn Môn
26.8 mm
58 Du Già 2
26.2 mm
59 Công Bằng
26 mm
60 Ngam La 2
26 mm
61 Thuận Hòa
26 mm
62 Bộc Bố
25.6 mm
63 Yên Hoa
22.4 mm
64 Sơn Lộ
21.2 mm
65 Sơn Phú
21 mm
66 Minh Ngọc
20.8 mm
67 Ngọc Long
20.4 mm
68 Thái Học
19.8 mm
69 Xuân La
19.6 mm
70 Quản Bạ
16 mm
71 Bộc Bố 2
15.6 mm
72 Cốc Pàng
15 mm
73 Xuân Lạc
14.4 mm
74 Ngam La 1
14 mm
75 Nghiên Loan 2
12.8 mm
76 Đông Hà 1
12 mm
77 Yên Minh 1
11.6 mm
78 Bằng Thành
10.6 mm
79 Tân Lập 1
10.6 mm
80 Tân Lập 2
10.2 mm
81 Bộc Bố 1
9.8 mm
82 Đà Vị
9.2 mm
83 Đông Hà 2
8.2 mm
84 Yên Thổ
4 mm
85 Cao Tân
2.2 mm
86 Nam Cường
2.2 mm
87 Đồng Lạc 2
1.6 mm
88 Đồng Lạc 1
1.6 mm
89 Du Già
1.2 mm
90 Cao Thượng
0.4 mm
91 Huyện Bắc Mê
0 mm
92 Cao Bồ
0 mm
93 Thuận Hòa PCTT
0 mm
94 Yến Dương
0 mm
95 Khang Ninh
0 mm
96 Chi cục thủy lợi
0 mm
97 Xín Chải
0 mm
98 Quyết Tiến
0 mm
99 Quảng Khê
0 mm
100 Bành Trạch 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!