Phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Giang 1

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:11:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
23° | 27°
17.4 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
23° | 30°
7.3 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
22° | 29°
2.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 27°
3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 26°
9.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 27°
3.8 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 29°
8.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 28°
9.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 27°
14.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
22° | 27°
14.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 28°
13.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 26°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
135.8 mm
2 Thượng Sơn 2
116.4 mm
3 Giáp Trung
103.6 mm
4 Yên Cường
103.2 mm
5 Xuân Lập PCTT
100.2 mm
6 Trung Thành
88.8 mm
7 Yên Phú
88 mm
8 Việt Lâm
86.8 mm
9 Phúc Yên
85 mm
10 Lao Chải
82.8 mm
11 Bản Ngần
79.6 mm
12 Lăng Can 1
77.4 mm
13 Xuân Giang 1
77 mm
14 Thạch Lâm
72.8 mm
15 Xuân Lập
72.2 mm
16 Quảng Ngần
71.6 mm
17 Bạch Ngọc 1
66.6 mm
18 Bình An
65.8 mm
19 Thượng Sơn 1
65.2 mm
20 Du Già 3
64.6 mm
21 Khuôn Hà
63.6 mm
22 Tân Nam 2
62.8 mm
23 Bạch Ngọc 2
62.6 mm
24 Yên Bình
62.6 mm
25 Phú Nam 2
62.4 mm
26 Thượng Lâm
60.6 mm
27 Nàng Đôn
57.2 mm
28 Nậm Ban
53.4 mm
29 Phương Độ
52 mm
30 Nậm Dịch
50.6 mm
31 Đồng Tâm
48 mm
32 Yên Phong
47.8 mm
33 Lũng Hồ 1
47.8 mm
34 Cao Bồ 2
47.6 mm
35 Tùng Bá 2
47.2 mm
36 Xuân Minh 1
47.2 mm
37 Ngọc Long PCTT
46.8 mm
38 Bản Phùng
46.6 mm
39 Minh Quang
45.8 mm
40 Nấm Dẩn 2
45.8 mm
41 Tiên Nguyên 2
44.8 mm
42 Minh Sơn 1
44.4 mm
43 Mèo Vạc
44 mm
44 Bản Rịa
44 mm
45 Thái An
43.8 mm
46 Sinh Long
43.4 mm
47 Bản Péo
41.8 mm
48 Thu Tà
41.6 mm
49 Bản Ngò
41 mm
50 Yên Định
41 mm
51 Hồ Thầu 2
39.6 mm
52 Nậm Ban 1
39.6 mm
53 Tiên Nguyên 1
39.4 mm
54 Lạc Nông 1
38.6 mm
55 Tân Nam 1
37.8 mm
56 Mậu Long
37.2 mm
57 Cao Bồ 1
36 mm
58 Nậm Ban 2
36 mm
59 Nghĩa Đô PCTT
32.8 mm
60 Tùng Bá 1
32.6 mm
61 Quảng Nguyên
31.6 mm
62 Nghĩa Đô
31.2 mm
63 Thanh Đức
31 mm
64 Nậm Khòa
30.8 mm
65 Việt Vinh
30 mm
66 Túng Sán
29.6 mm
67 Linh Hồ
28.8 mm
68 Thanh Tương
28 mm
69 Thanh Thủy
27.8 mm
70 Vĩnh Yên
27.4 mm
71 Minh Sơn 2
27.4 mm
72 Xuân Minh 2
27 mm
73 Du Già 2
26.2 mm
74 Ngam La 2
26 mm
75 Thuận Hòa
26 mm
76 Hồ Thầu 1
25.6 mm
77 Minh Ngọc
20.8 mm
78 Chiến Phố
20.8 mm
79 Ngọc Long
20.4 mm
80 Tiên Nguyên
19.8 mm
81 Bản Nhùng
18.6 mm
82 Nậm Ty
17 mm
83 Quản Bạ
16 mm
84 Bản Díu
14.6 mm
85 Cốc Rế
14.2 mm
86 Ngam La 1
14 mm
87 Thàng Tín
12.6 mm
88 Đông Hà 1
12 mm
89 Yên Minh 1
11.6 mm
90 Tân Lập 1
10.6 mm
91 Tân Lập 2
10.2 mm
92 Thị trấn Cốc Pài
10 mm
93 Chế Là PCTT
9.8 mm
94 Đông Hà 2
8.2 mm
95 Chế Là
7 mm
96 Tân Trịnh
3.6 mm
97 Du Già
1.2 mm
98 Huyện Bắc Mê
0 mm
99 Cao Bồ
0 mm
100 Thuận Hòa PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!