Xã Hùng Đức, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Đức

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:21:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 31°
18.5 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
26° | 32°
12.4 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
25° | 33°
1.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
25° | 31°
5.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 30°
9.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 30°
16.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
20.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
23° | 30°
8.2 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 33°
6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 31°
8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
25° | 30°
20.6 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 30°
28.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 31°
17.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 31°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
68.6 mm
2 An Lạc
55.8 mm
3 Lũng Hà
49.4 mm
4 Việt Tiến
49.2 mm
5 Mường Lai
47.8 mm
6 Lâm Thượng PCTT
44.2 mm
7 Liễu Đô
43.8 mm
8 Yên Thuận
41.8 mm
9 Khánh Thiện
38.8 mm
10 Minh Chuẩn
38.4 mm
11 Tân Phượng 2
35.6 mm
12 Điềm Mặc 1
34.2 mm
13 Trung Hà
32.8 mm
14 Yên Lâm
31.4 mm
15 Tân Phượng 1
28.8 mm
16 Lâm Thượng
27.6 mm
17 Vĩ Thượng
27.2 mm
18 Hùng Mỹ
26.2 mm
19 Minh Quang
23.6 mm
20 Yên Lãng
23 mm
21 Minh Tiến
22.4 mm
22 Minh Khương
19 mm
23 Phúc Lợi
18.4 mm
24 Phan Thanh
18.4 mm
25 Yên Thế
17.2 mm
26 Trung Tâm 1
16.4 mm
27 Hà Lang
16.2 mm
28 Hòa An
15.8 mm
29 Vĩnh Lạc
15 mm
30 Thanh Tương
14.4 mm
31 Minh Hương
14.2 mm
32 Trung Tâm 2
13.8 mm
33 Phú Đình
12 mm
34 Thanh Định
11 mm
35 Kim Quan
10.8 mm
36 An Phú
9.4 mm
37 Trung Minh
8.4 mm
38 Tân Lĩnh 1
8.2 mm
39 Vĩnh Phúc
7 mm
40 Ngọc Chấn
5.6 mm
41 Bảo Ái 1
4.6 mm
42 Tân Trào
4.4 mm
43 Bình Trung
2.8 mm
44 Phúc Sơn
2.6 mm
45 Cảm Nhân
2 mm
46 Khánh Hoà 1
2 mm
47 Tân Nguyên
1.6 mm
48 Yên Nguyên
1.2 mm
49 Bằng Cốc
1 mm
50 Tô Mậu
1 mm
51 Phú Bình
0.4 mm
52 Phù Lưu
0.4 mm
53 Bình Phú
0.4 mm
54 Thành Long
0.4 mm
55 Xuân Lạc
0.4 mm
56 Suối Giàng
0.2 mm
57 Hùng Đức
0.2 mm
58 Tri Phú
0.2 mm
59 Tân Đồng
0.2 mm
60 Kiên Thành
0.2 mm
61 Kiên Lao
0.2 mm
62 Hưng Khánh 1
0 mm
63 An Lương
0 mm
64 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
65 Tân Hợp 2
0 mm
66 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
67 Hưng Khánh 2
0 mm
68 Mỏ Vàng
0 mm
69 Đạo Trù
0 mm
70 Lập Thạch
0 mm
71 Việt Cường PCTT
0 mm
72 Hòa Cuông
0 mm
73 Khánh Hòa 2
0 mm
74 Lăng Quán
0 mm
75 Thái Hòa
0 mm
76 Quang Yên
0 mm
77 Đồng Quý
0 mm
78 Tam Sơn
0 mm
79 Xuân Long
0 mm
80 An Lương 2
0 mm
81 Đông Lĩnh
0 mm
82 Mỹ Lương
0 mm
83 Tà Si Láng PCTT
0 mm
84 Năng Yên
0 mm
85 Chi cục thủy lợi
0 mm
86 Chấn Thịnh
0 mm
87 Hanh Cù
0 mm
88 Văn Lang
0 mm
89 Tiến Bộ
0 mm
90 Thanh Ba
0 mm
91 Hồ Ngòi Là
0 mm
92 Tân Đồng PCTT
0 mm
93 Hiền Lương
0 mm
94 Sơn Thịnh
0 mm
95 Cẩm Khê
0 mm
96 Mỹ Bằng
0 mm
97 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
98 Kiến Thiết
0 mm
99 Yên Thượng
0 mm
100 Thượng Ấm
0 mm
Đã sao chép liên kết!