Xã Lực Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lực Hành

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:11:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 32°
27.8 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
25° | 32°
14 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
25° | 33°
3.3 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 32°
11.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
23.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
19.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 31°
4.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
25° | 34°
7 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 33°
5.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
25° | 31°
15.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
25° | 31°
28.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
25° | 31°
9.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập PCTT
100.2 mm
2 Mường Lai
90 mm
3 Lăng Can 1
77.4 mm
4 Liễu Đô
76.6 mm
5 Xuân Lập
72.2 mm
6 Bình An
65.8 mm
7 Khuôn Hà
63.6 mm
8 Thượng Lâm
60.6 mm
9 Yên Thuận
54 mm
10 Khâu Tinh
52.6 mm
11 Lũng Hà
51.6 mm
12 Vĩnh Lạc
50 mm
13 Khánh Thiện
49 mm
14 Trung Hà
48.4 mm
15 Đồng Tâm
48 mm
16 Minh Quang
45.8 mm
17 Lâm Thượng
45.6 mm
18 Hà Lang
41.8 mm
19 Hòa An
40.6 mm
20 Vĩ Thượng
40 mm
21 Yên Lâm
37.8 mm
22 Minh Tiến
37.4 mm
23 Điềm Mặc 1
34.2 mm
24 Minh Khương
32.4 mm
25 Mỹ Lâm
30.6 mm
26 Nhữ Hán
30.6 mm
27 Việt Vinh
30 mm
28 Hùng Mỹ
29 mm
29 Yên Thế
28.6 mm
30 Thanh Tương
28 mm
31 Xuân Minh 2
27 mm
32 Bản Thi
23.8 mm
33 Yên Thịnh
23.8 mm
34 Yên Lãng
23 mm
35 Mỹ Bằng
22 mm
36 Sơn Phú
21 mm
37 Phan Thanh
19.8 mm
38 Tân Lĩnh 1
19.6 mm
39 Trung Tâm 1
18.6 mm
40 Bình Thành
17.6 mm
41 Phúc Lương
17.4 mm
42 Trung Tâm 2
14.6 mm
43 Vĩnh Phúc
14.6 mm
44 Trung Hội
14.4 mm
45 Xuân Lạc
14.4 mm
46 Minh Hương
14.2 mm
47 Tri Phú
12.2 mm
48 Phú Đình
12 mm
49 Minh Tiến
11.2 mm
50 Thanh Định
11 mm
51 Kim Quan
10.8 mm
52 Hoàng Khai
10.6 mm
53 Phú Lạc
10.2 mm
54 Tân Lập 2
10.2 mm
55 Tân Đồng
9.8 mm
56 An Phú
9.8 mm
57 Đà Vị
9.2 mm
58 Bảo Ái 1
8.8 mm
59 Trung Minh
8.4 mm
60 Bạch Hà
7.8 mm
61 Ngọc Chấn
6 mm
62 Ký Phú
5.4 mm
63 Tân Nguyên
5.4 mm
64 Tân Đồng PCTT
4.6 mm
65 Tân Trào
4.4 mm
66 Đông Viên
4.2 mm
67 Kiên Đài
4 mm
68 Quy Kỳ
3.8 mm
69 Phúc Sơn
3.8 mm
70 Tân Trịnh
3.6 mm
71 Tân Linh
3.2 mm
72 Thị trấn Chợ Chu
3.2 mm
73 Xuân Long
3 mm
74 Đại Từ
3 mm
75 Bình Trung
2.8 mm
76 Bình Phú
2.6 mm
77 Yên Thượng
2.4 mm
78 Yên Phong
2.4 mm
79 Nam Cường
2.2 mm
80 Bảo Linh
2.2 mm
81 Cảm Nhân
2.2 mm
82 Phù Lưu
2 mm
83 Lương Bằng
1.8 mm
84 Đồng Lạc 2
1.6 mm
85 Đồng Lạc 1
1.6 mm
86 Yên Nguyên
1.4 mm
87 Phú Bình
1.2 mm
88 Hồ Ngòi Là
1.2 mm
89 Bằng Cốc
1.2 mm
90 Phú Tiến
1 mm
91 Lăng Quán
0.8 mm
92 Văn phòng BCH PCTT
0.8 mm
93 Tân Thái
0.8 mm
94 Hoàng Nông
0.6 mm
95 Đồng Lạc
0.4 mm
96 Thành Long
0.4 mm
97 Bằng Luân
0.4 mm
98 Cao Thượng
0.4 mm
99 Thái Hòa
0.2 mm
100 Hùng Đức
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!