Xã Pờ Ly Ngài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pờ Ly Ngài

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:19:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
21° | 25°
23.3 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
21° | 29°
5.9 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
20° | 30°
2.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 26°
3.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
21° | 25°
11.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 26°
10.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
2.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
20° | 29°
3.8 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
21° | 29°
3.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
21° | 27°
6.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 27°
7.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
22° | 27°
3.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 27°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
130.6 mm
2 Thượng Sơn 2
112.2 mm
3 Trung Thành
83.8 mm
4 Việt Lâm
81.4 mm
5 Xuân Thượng
78.4 mm
6 Lao Chải
76.2 mm
7 Bản Ngần
75 mm
8 Xuân Giang 1
68.6 mm
9 Quảng Ngần
66.2 mm
10 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
11 Thượng Sơn 1
60.6 mm
12 Tân Dương 2
58.6 mm
13 Yên Bình
58.2 mm
14 Tân Dương
57.4 mm
15 Bạch Ngọc 2
57 mm
16 Tân Nam 2
56.8 mm
17 Nàn Sán
54.8 mm
18 Tả Củ Tỷ
54.6 mm
19 Tân Dương 1
52.8 mm
20 Lùng Cải
52.2 mm
21 Nàng Đôn
51.8 mm
22 Phương Độ
49.2 mm
23 Si Ma Cai 1
46.4 mm
24 Nậm Dịch
46.4 mm
25 Bản Liền
45.8 mm
26 Đồng Tâm
44.8 mm
27 Thượng Hà 1
44.2 mm
28 Bản Phùng
44 mm
29 Xuân Hòa
43.8 mm
30 Yên Thuận
41.8 mm
31 Cao Bồ 2
41.8 mm
32 Nấm Dẩn 2
41.6 mm
33 Xuân Minh 1
40.6 mm
34 Bản Rịa
39.2 mm
35 Thượng Hà 2
38.8 mm
36 Thu Tà
38.8 mm
37 Khánh Thiện
38.8 mm
38 Thượng Hà
38.2 mm
39 Yên Sơn
37 mm
40 Tiên Nguyên 2
36.8 mm
41 Bản Ngò
36.6 mm
42 Bản Péo
36.6 mm
43 Tân Phượng 2
35.6 mm
44 Bản Cái
35.6 mm
45 Hồ Thầu 2
35 mm
46 Thái An
35 mm
47 Xuân Thượng PCTT
34.6 mm
48 Quan Hồ Thẩn
33.6 mm
49 Trung Hà
32.8 mm
50 Tân Nam 1
31.8 mm
51 Tiên Nguyên 1
31.8 mm
52 Cao Bồ 1
31.2 mm
53 Tùng Bá 2
29.8 mm
54 Tân Phượng 1
28.8 mm
55 Nghĩa Đô PCTT
28 mm
56 Thanh Đức
27.4 mm
57 Vĩ Thượng
27.2 mm
58 Nghĩa Đô
27 mm
59 Nậm Khòa
26.6 mm
60 Pha Long
26.4 mm
61 Thanh Thủy
26 mm
62 Quảng Nguyên
26 mm
63 Việt Vinh
25.2 mm
64 Minh Tân
25 mm
65 Vĩnh Yên
24.4 mm
66 Túng Sán
24 mm
67 Tân Tiến
23.2 mm
68 Tùng Bá 1
22.8 mm
69 Xuân Minh 2
22.4 mm
70 Linh Hồ
21.6 mm
71 Thuận Hòa
21.4 mm
72 Hồ Thầu 1
20.4 mm
73 Tả Gia Khâu
20.4 mm
74 Minh Khương
19 mm
75 Bản Mế
18 mm
76 Chiến Phố
17.6 mm
77 Tả Van Chư
16.6 mm
78 Quản Bạ
15.2 mm
79 Bản Nhùng
14.8 mm
80 Lùng Phình PCTT
13.8 mm
81 Tiên Nguyên
13.6 mm
82 Nậm Ty
13.4 mm
83 Lùng Phình
13 mm
84 Sín Chéng
12.6 mm
85 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
86 Cốc Rế
11.8 mm
87 Bản Díu
11.4 mm
88 Đông Hà 1
11 mm
89 Cao Sơn PCTT
10.6 mm
90 Cao Sơn
9.6 mm
91 Thàng Tín
9 mm
92 Cốc Lầu
8.8 mm
93 Thị trấn Cốc Pài
8 mm
94 Phố Lu
8 mm
95 Đông Hà 2
7.4 mm
96 Nậm Đét
7 mm
97 Vĩnh Phúc
7 mm
98 La Pan Tẩn
6.6 mm
99 Tân Lập 1
6.4 mm
100 Chế Là PCTT
6 mm
Đã sao chép liên kết!