Xã Tân Trịnh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Trịnh

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:20:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
24° | 30°
18.1 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
24° | 31°
21.8 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
24° | 33°
1.6 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 30°
12.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 30°
10.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 29°
35.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 29°
17.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
23° | 28°
11.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 32°
8.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 31°
9.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 30°
20.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 30°
17.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 31°
9 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 32°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
130.6 mm
2 Thượng Sơn 2
112.2 mm
3 Xuân Lập PCTT
100.6 mm
4 Trung Thành
83.8 mm
5 Việt Lâm
81.4 mm
6 Xuân Thượng
78.4 mm
7 Phúc Yên
77.8 mm
8 Lao Chải
76.2 mm
9 Bản Ngần
75 mm
10 Xuân Giang 1
68.6 mm
11 Xuân Lập
68.6 mm
12 Quảng Ngần
66.2 mm
13 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
14 Bình An
60.6 mm
15 Thượng Sơn 1
60.6 mm
16 Tân Dương 2
58.6 mm
17 Yên Bình
58.2 mm
18 Tân Dương
57.4 mm
19 Bạch Ngọc 2
57 mm
20 Tân Nam 2
56.8 mm
21 An Lạc
55.8 mm
22 Nàn Sán
54.8 mm
23 Tả Củ Tỷ
54.6 mm
24 Long Phúc
54.4 mm
25 Tân Dương 1
52.8 mm
26 Lùng Cải
52.2 mm
27 Lương Sơn
52 mm
28 Nàng Đôn
51.8 mm
29 Lũng Hà
49.4 mm
30 Phương Độ
49.2 mm
31 Việt Tiến
49.2 mm
32 Long Khánh
48 mm
33 Mường Lai
47.8 mm
34 Si Ma Cai 1
46.4 mm
35 Nậm Dịch
46.4 mm
36 Bản Liền
45.8 mm
37 Đồng Tâm
44.8 mm
38 Thượng Hà 1
44.2 mm
39 Lâm Thượng PCTT
44.2 mm
40 Bản Phùng
44 mm
41 Xuân Hòa
43.8 mm
42 Liễu Đô
43.8 mm
43 Yên Thuận
41.8 mm
44 Cao Bồ 2
41.8 mm
45 Nấm Dẩn 2
41.6 mm
46 Xuân Minh 1
40.6 mm
47 Bản Rịa
39.2 mm
48 Thượng Hà 2
38.8 mm
49 Thu Tà
38.8 mm
50 Khánh Thiện
38.8 mm
51 Minh Chuẩn
38.4 mm
52 Thượng Hà
38.2 mm
53 Minh Sơn 1
37.2 mm
54 Yên Sơn
37 mm
55 Tiên Nguyên 2
36.8 mm
56 Bản Ngò
36.6 mm
57 Bản Péo
36.6 mm
58 Tân Phượng 2
35.6 mm
59 Bản Cái
35.6 mm
60 Hồ Thầu 2
35 mm
61 Xuân Thượng PCTT
34.6 mm
62 Yên Định
34.4 mm
63 Quan Hồ Thẩn
33.6 mm
64 Trung Hà
32.8 mm
65 Tân Nam 1
31.8 mm
66 Tiên Nguyên 1
31.8 mm
67 Yên Lâm
31.4 mm
68 Cao Bồ 1
31.2 mm
69 Tùng Bá 2
29.8 mm
70 Tân Phượng 1
28.8 mm
71 Bảo Hà 2
28.2 mm
72 Nghĩa Đô PCTT
28 mm
73 Lâm Thượng
27.6 mm
74 Thanh Đức
27.4 mm
75 Vĩ Thượng
27.2 mm
76 Nghĩa Đô
27 mm
77 Nậm Khòa
26.6 mm
78 Pha Long
26.4 mm
79 Thanh Thủy
26 mm
80 Quảng Nguyên
26 mm
81 Việt Vinh
25.2 mm
82 Minh Tân
25 mm
83 Vĩnh Yên
24.4 mm
84 Bảo Hà 1
24.2 mm
85 Túng Sán
24 mm
86 Minh Quang
23.6 mm
87 Tân Tiến
23.2 mm
88 Tùng Bá 1
22.8 mm
89 Xuân Minh 2
22.4 mm
90 Minh Tiến
22.4 mm
91 Linh Hồ
21.6 mm
92 Thuận Hòa
21.4 mm
93 Hồ Thầu 1
20.4 mm
94 Tả Gia Khâu
20.4 mm
95 Văn Bàn
19.8 mm
96 Minh Khương
19 mm
97 Sơn Thủy PCTT
18.6 mm
98 Phúc Lợi
18.4 mm
99 Phan Thanh
18.4 mm
100 Bản Mế
18 mm
Đã sao chép liên kết!