Xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thàng Tín

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:19:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
20° | 24°
20.4 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
20° | 28°
3.6 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
19° | 28°
1.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
20° | 27°
3.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 25°
2.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
20° | 24°
8.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
19° | 25°
8.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 27°
1.4 mm
Thứ Hai
27/07
Nhiều mây
20° | 28°
2 mm
Thứ Ba
28/07
Nhiều mây
20° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
20° | 26°
4.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
20° | 25°
3.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
21° | 27°
2.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
20° | 26°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
130.6 mm
2 Thượng Sơn 2
112.2 mm
3 Xuân Lập PCTT
100.6 mm
4 Trung Thành
83.8 mm
5 Việt Lâm
81.4 mm
6 Lao Chải
76.2 mm
7 Bản Ngần
75 mm
8 Xuân Giang 1
68.6 mm
9 Xuân Lập
68.6 mm
10 Quảng Ngần
66.2 mm
11 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
12 Bình An
60.6 mm
13 Thượng Sơn 1
60.6 mm
14 Yên Bình
58.2 mm
15 Bạch Ngọc 2
57 mm
16 Tân Nam 2
56.8 mm
17 Nàn Sán
54.8 mm
18 Tả Củ Tỷ
54.6 mm
19 Lùng Cải
52.2 mm
20 Nàng Đôn
51.8 mm
21 Phương Độ
49.2 mm
22 Si Ma Cai 1
46.4 mm
23 Nậm Dịch
46.4 mm
24 Bản Liền
45.8 mm
25 Đồng Tâm
44.8 mm
26 Bản Phùng
44 mm
27 Cao Bồ 2
41.8 mm
28 Nấm Dẩn 2
41.6 mm
29 Xuân Minh 1
40.6 mm
30 Bản Rịa
39.2 mm
31 Thu Tà
38.8 mm
32 Tiên Nguyên 2
36.8 mm
33 Bản Ngò
36.6 mm
34 Bản Péo
36.6 mm
35 Bản Cái
35.6 mm
36 Hồ Thầu 2
35 mm
37 Thái An
35 mm
38 Yên Định
34.4 mm
39 Quan Hồ Thẩn
33.6 mm
40 Tân Nam 1
31.8 mm
41 Tiên Nguyên 1
31.8 mm
42 Cao Bồ 1
31.2 mm
43 Tùng Bá 2
29.8 mm
44 Nghĩa Đô PCTT
28 mm
45 Thanh Đức
27.4 mm
46 Nghĩa Đô
27 mm
47 Nậm Khòa
26.6 mm
48 Pha Long
26.4 mm
49 Thanh Thủy
26 mm
50 Quảng Nguyên
26 mm
51 Việt Vinh
25.2 mm
52 Vĩnh Yên
24.4 mm
53 Túng Sán
24 mm
54 Minh Quang
23.6 mm
55 Tân Tiến
23.2 mm
56 Tùng Bá 1
22.8 mm
57 Xuân Minh 2
22.4 mm
58 Linh Hồ
21.6 mm
59 Thuận Hòa
21.4 mm
60 Hồ Thầu 1
20.4 mm
61 Tả Gia Khâu
20.4 mm
62 Bản Mế
18 mm
63 Chiến Phố
17.6 mm
64 Tả Van Chư
16.6 mm
65 Quản Bạ
15.2 mm
66 Bản Nhùng
14.8 mm
67 Minh Ngọc
14 mm
68 Lùng Phình PCTT
13.8 mm
69 Tiên Nguyên
13.6 mm
70 Nậm Ty
13.4 mm
71 Lùng Phình
13 mm
72 Sín Chéng
12.6 mm
73 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
74 Cốc Rế
11.8 mm
75 Bản Díu
11.4 mm
76 Yên Minh 1
11.2 mm
77 Đông Hà 1
11 mm
78 Thàng Tín
9 mm
79 Cốc Lầu
8.8 mm
80 Thị trấn Cốc Pài
8 mm
81 Đông Hà 2
7.4 mm
82 Nậm Đét
7 mm
83 Tân Lập 1
6.4 mm
84 Chế Là PCTT
6 mm
85 Hoàng Thu Phố
5.8 mm
86 Tân Lập 2
5.8 mm
87 Bảo Nhai 1
3.4 mm
88 Nậm Mòn
3.4 mm
89 Nậm Lúc 1
3.2 mm
90 Tân Trịnh
3 mm
91 Phong Niên
2.8 mm
92 Chế Là
2.6 mm
93 Cốc Ly
0.8 mm
94 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
95 Cao Bồ
0 mm
96 Thuận Hòa PCTT
0 mm
97 Bản Ngò PCTT
0 mm
98 Lao Chải PCTT
0 mm
99 Chi cục thủy lợi
0 mm
100 Bản Díu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!