Xã Thanh Thủy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Thủy

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:20:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
21° | 25°
17.8 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
21° | 28°
9.9 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 25°
16.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 23°
26.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 24°
18.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
20° | 26°
10.8 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
21° | 28°
8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 26°
10.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
21° | 25°
9.2 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
21° | 25°
15.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 26°
12.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 26°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
130.6 mm
2 Thượng Sơn 2
112.2 mm
3 Xuân Lập PCTT
100.6 mm
4 Giáp Trung
96.8 mm
5 Trung Thành
83.8 mm
6 Việt Lâm
81.4 mm
7 Phúc Yên
77.8 mm
8 Lao Chải
76.2 mm
9 Bản Ngần
75 mm
10 Lăng Can 1
72.8 mm
11 Xuân Lập
68.6 mm
12 Quảng Ngần
66.2 mm
13 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
14 Bình An
60.6 mm
15 Thượng Sơn 1
60.6 mm
16 Khuôn Hà
60.2 mm
17 Du Già 3
58.2 mm
18 Yên Bình
58.2 mm
19 Thượng Lâm
57.2 mm
20 Bạch Ngọc 2
57 mm
21 Tân Nam 2
56.8 mm
22 Tả Củ Tỷ
54.6 mm
23 Lùng Cải
52.2 mm
24 Nàng Đôn
51.8 mm
25 Nậm Ban
50.8 mm
26 Phương Độ
49.2 mm
27 Nậm Dịch
46.4 mm
28 Bản Liền
45.8 mm
29 Đồng Tâm
44.8 mm
30 Bản Phùng
44 mm
31 Lũng Hồ 1
42.8 mm
32 Cao Bồ 2
41.8 mm
33 Nấm Dẩn 2
41.6 mm
34 Ngọc Long PCTT
40.6 mm
35 Xuân Minh 1
40.6 mm
36 Bản Rịa
39.2 mm
37 Thu Tà
38.8 mm
38 Minh Sơn 1
37.2 mm
39 Tiên Nguyên 2
36.8 mm
40 Bản Ngò
36.6 mm
41 Bản Péo
36.6 mm
42 Hồ Thầu 2
35 mm
43 Thái An
35 mm
44 Yên Định
34.4 mm
45 Mậu Long
33.4 mm
46 Lạc Nông 1
32 mm
47 Tân Nam 1
31.8 mm
48 Tiên Nguyên 1
31.8 mm
49 Cao Bồ 1
31.2 mm
50 Tùng Bá 2
29.8 mm
51 Nghĩa Đô PCTT
28 mm
52 Thanh Đức
27.4 mm
53 Nghĩa Đô
27 mm
54 Nậm Khòa
26.6 mm
55 Thanh Thủy
26 mm
56 Quảng Nguyên
26 mm
57 Việt Vinh
25.2 mm
58 Túng Sán
24 mm
59 Tân Tiến
23.2 mm
60 Tùng Bá 1
22.8 mm
61 Ngam La 2
22.6 mm
62 Xuân Minh 2
22.4 mm
63 Linh Hồ
21.6 mm
64 Thuận Hòa
21.4 mm
65 Du Già 2
20.8 mm
66 Minh Sơn 2
20.6 mm
67 Ngọc Long
20.4 mm
68 Hồ Thầu 1
20.4 mm
69 Chiến Phố
17.6 mm
70 Quản Bạ
15.2 mm
71 Bản Nhùng
14.8 mm
72 Minh Ngọc
14 mm
73 Tiên Nguyên
13.6 mm
74 Nậm Ty
13.4 mm
75 Ngam La 1
12.6 mm
76 Cốc Rế
11.8 mm
77 Bản Díu
11.4 mm
78 Yên Minh 1
11.2 mm
79 Đông Hà 1
11 mm
80 Thàng Tín
9 mm
81 Thị trấn Cốc Pài
8 mm
82 Đông Hà 2
7.4 mm
83 Tân Lập 1
6.4 mm
84 Chế Là PCTT
6 mm
85 Tân Lập 2
5.8 mm
86 Tân Trịnh
3 mm
87 Chế Là
2.6 mm
88 Du Già
0.8 mm
89 Huyện Bắc Mê
0 mm
90 Cao Bồ
0 mm
91 Thuận Hòa PCTT
0 mm
92 Bản Ngò PCTT
0 mm
93 Lao Chải PCTT
0 mm
94 Chi cục thủy lợi
0 mm
95 Bản Díu PCTT
0 mm
96 Xín Chải
0 mm
97 Quyết Tiến
0 mm
98 Nà Chì
0 mm
99 Tân Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!