Xã Thuận Hòa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Hòa

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:13:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 29°
35.8 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Tư
22/07
Nhiều mây
25° | 31°
1.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 29°
4.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 28°
11.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 29°
11.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 29°
1.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 31°
1.4 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
24° | 30°
2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 30°
7.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 28°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
135.8 mm
2 Thượng Sơn 2
116.4 mm
3 Giáp Trung
103.6 mm
4 Yên Cường
103.2 mm
5 Xuân Lập PCTT
100.2 mm
6 Trung Thành
88.8 mm
7 Yên Phú
88 mm
8 Việt Lâm
86.8 mm
9 Phúc Yên
85 mm
10 Lao Chải
82.8 mm
11 Bản Ngần
79.6 mm
12 Lăng Can 1
77.4 mm
13 Thạch Lâm
72.8 mm
14 Xuân Lập
72.2 mm
15 Quảng Ngần
71.6 mm
16 Bạch Ngọc 1
66.6 mm
17 Phú Nam 1
66.4 mm
18 Bình An
65.8 mm
19 Thượng Sơn 1
65.2 mm
20 Du Già 3
64.6 mm
21 Khuôn Hà
63.6 mm
22 Tân Nam 2
62.8 mm
23 Bạch Ngọc 2
62.6 mm
24 Phú Nam 2
62.4 mm
25 Thượng Lâm
60.6 mm
26 Nàng Đôn
57.2 mm
27 Nậm Ban
53.4 mm
28 Khâu Tinh
52.6 mm
29 Phương Độ
52 mm
30 Nậm Dịch
50.6 mm
31 Thượng Giáp
49.6 mm
32 Đồng Tâm
48 mm
33 Yên Phong
47.8 mm
34 Lũng Hồ 1
47.8 mm
35 Cao Bồ 2
47.6 mm
36 Tùng Bá 2
47.2 mm
37 Xuân Minh 1
47.2 mm
38 Ngọc Long PCTT
46.8 mm
39 Bản Phùng
46.6 mm
40 Tiên Nguyên 2
44.8 mm
41 Minh Sơn 1
44.4 mm
42 Mèo Vạc
44 mm
43 Thái An
43.8 mm
44 Sinh Long
43.4 mm
45 Bản Péo
41.8 mm
46 Thu Tà
41.6 mm
47 Yên Định
41 mm
48 Hồ Thầu 2
39.6 mm
49 Nậm Ban 1
39.6 mm
50 Tiên Nguyên 1
39.4 mm
51 Lạc Nông 1
38.6 mm
52 Tân Nam 1
37.8 mm
53 Mậu Long
37.2 mm
54 Cao Bồ 1
36 mm
55 Nậm Ban 2
36 mm
56 Tùng Bá 1
32.6 mm
57 Quảng Nguyên
31.6 mm
58 Thanh Đức
31 mm
59 Nậm Khòa
30.8 mm
60 Việt Vinh
30 mm
61 Túng Sán
29.6 mm
62 Linh Hồ
28.8 mm
63 Thanh Thủy
27.8 mm
64 Minh Sơn 2
27.4 mm
65 Xuân Minh 2
27 mm
66 Du Già 2
26.2 mm
67 Ngam La 2
26 mm
68 Thuận Hòa
26 mm
69 Hồ Thầu 1
25.6 mm
70 Yên Hoa
22.4 mm
71 Minh Ngọc
20.8 mm
72 Chiến Phố
20.8 mm
73 Ngọc Long
20.4 mm
74 Thái Học
19.8 mm
75 Tiên Nguyên
19.8 mm
76 Bản Nhùng
18.6 mm
77 Nậm Ty
17 mm
78 Quản Bạ
16 mm
79 Bản Díu
14.6 mm
80 Cốc Rế
14.2 mm
81 Ngam La 1
14 mm
82 Thàng Tín
12.6 mm
83 Đông Hà 1
12 mm
84 Yên Minh 1
11.6 mm
85 Tân Lập 1
10.6 mm
86 Tân Lập 2
10.2 mm
87 Chế Là PCTT
9.8 mm
88 Đông Hà 2
8.2 mm
89 Chế Là
7 mm
90 Du Già
1.2 mm
91 Huyện Bắc Mê
0 mm
92 Cao Bồ
0 mm
93 Thuận Hòa PCTT
0 mm
94 Lao Chải PCTT
0 mm
95 Chi cục thủy lợi
0 mm
96 Bản Díu PCTT
0 mm
97 Xín Chải
0 mm
98 Quyết Tiến
0 mm
99 Nà Chì
0 mm
100 Tân Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!