Xã Thượng Nông, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Nông

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 10:11:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
22° | 28°
28.1 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
23° | 28°
13.1 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
22° | 30°
3.8 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 28°
5.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 25°
11.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 27°
13.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 29°
2.8 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 30°
8.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 30°
19.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 28°
15.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
22° | 28°
21.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 28°
23.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 29°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Giáp Trung
103.6 mm
2 Yên Cường
103.2 mm
3 Xuân Lập PCTT
100.2 mm
4 Yên Phú
88 mm
5 Phúc Yên
85 mm
6 Lăng Can 1
77.4 mm
7 Thạch Lâm
72.8 mm
8 Xuân Lập
72.2 mm
9 Bạch Ngọc 1
66.6 mm
10 Phú Nam 1
66.4 mm
11 Bình An
65.8 mm
12 Du Già 3
64.6 mm
13 Khuôn Hà
63.6 mm
14 Bạch Ngọc 2
62.6 mm
15 Phú Nam 2
62.4 mm
16 Thượng Lâm
60.6 mm
17 Cô Ba
59.6 mm
18 Nậm Ban
53.4 mm
19 Khâu Tinh
52.6 mm
20 Thượng Giáp
49.6 mm
21 Trung Hà
48.4 mm
22 Yên Phong
47.8 mm
23 Lũng Hồ 1
47.8 mm
24 Tùng Bá 2
47.2 mm
25 Ngọc Long PCTT
46.8 mm
26 Minh Quang
45.8 mm
27 Hồng Thái
44.6 mm
28 Minh Sơn 1
44.4 mm
29 Thái An
43.8 mm
30 Sinh Long
43.4 mm
31 Hà Lang
41.8 mm
32 Yên Định
41 mm
33 Hòa An
40.6 mm
34 Nậm Ban 1
39.6 mm
35 Lạc Nông 1
38.6 mm
36 Mậu Long
37.2 mm
37 Cổ Linh
36.2 mm
38 Tùng Bá 1
32.6 mm
39 Giáo Hiệu
32 mm
40 Hùng Mỹ
29 mm
41 Linh Hồ
28.8 mm
42 Thanh Tương
28 mm
43 Nhạn Môn
28 mm
44 Minh Sơn 2
27.4 mm
45 Nhạn Môn
26.8 mm
46 Du Già 2
26.2 mm
47 Công Bằng
26 mm
48 Ngam La 2
26 mm
49 Bộc Bố
25.6 mm
50 Bản Thi
23.8 mm
51 Yên Thịnh
23.8 mm
52 Yên Hoa
22.4 mm
53 Sơn Lộ
21.2 mm
54 Sơn Phú
21 mm
55 Minh Ngọc
20.8 mm
56 Ngọc Long
20.4 mm
57 Thái Học
19.8 mm
58 Xuân La
19.6 mm
59 Cần Yên
19.2 mm
60 Tĩnh Túc
16.4 mm
61 Bộc Bố 2
15.6 mm
62 Cốc Pàng
15 mm
63 Xuân Lạc
14.4 mm
64 Minh Hương
14.2 mm
65 Ngam La 1
14 mm
66 Thông Nông
12.8 mm
67 Nghiên Loan 2
12.8 mm
68 Đông Hà 1
12 mm
69 Bằng Thành
10.6 mm
70 Bộc Bố 1
9.8 mm
71 Đà Vị
9.2 mm
72 Đông Hà 2
8.2 mm
73 Đông Viên
4.2 mm
74 Yên Thổ
4 mm
75 Kiên Đài
4 mm
76 Phúc Sơn
3.8 mm
77 Thành Công
2.8 mm
78 Bình Phú
2.6 mm
79 Yên Thượng
2.4 mm
80 Cao Tân
2.2 mm
81 Nam Cường
2.2 mm
82 Phù Lưu
2 mm
83 Đồng Lạc 2
1.6 mm
84 Đồng Lạc 1
1.6 mm
85 Phú Bình
1.2 mm
86 Du Già
1.2 mm
87 Đồng Lạc
0.4 mm
88 Cao Thượng
0.4 mm
89 Dương Phong 1
0.2 mm
90 Đôn Phong 3
0.2 mm
91 Huyện Bắc Mê
0 mm
92 Nà Phặc
0 mm
93 Cốc Đán
0 mm
94 Hiệp Lực
0 mm
95 Thuận Hòa PCTT
0 mm
96 Phúc Lộc
0 mm
97 Vũ Muộn
0 mm
98 Yến Dương
0 mm
99 Quảng Bạch
0 mm
100 Khang Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!