Xã Đà Bắc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Đà Bắc

Thứ Hai, 20/04/2026 - 17:30:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
11km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
108

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nhiều mây
22° | 29°
0.1 mm
Thứ Ba
21/04
Nhiều mây
23° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Có mưa
22° | 25°
2.4 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
22° | 26°
6.6 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
21° | 28°
3.3 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
22° | 29°
12 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
23° | 27°
3 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
22° | 32°
19 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
22° | 29°
1.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
22° | 28°
15.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cự Thắng 2
12.6 mm
2 Thu Cúc
11.4 mm
3 Yên Lương
11.4 mm
4 Lâm Thao
10.8 mm
5 Quang Húc
10.8 mm
6 Yên Lập
9.4 mm
7 Phúc Khánh
9.4 mm
8 Mường Bang 1
9 mm
9 Trung Sơn
8.8 mm
10 Thạch Kiệt 1
8.8 mm
11 Thủy điện Suối Nhạp
7 mm
12 Xuân Đài 2
6.8 mm
13 Xuân Sơn
6.6 mm
14 Mường Chiềng
5.6 mm
15 Trung Thành
5.4 mm
16 Xuân Đài 1
5.4 mm
17 Trung Sơn 2
4.8 mm
18 Trung Thành 1
4.8 mm
19 Tam Thanh
4.6 mm
20 Vĩnh Tường
4.4 mm
21 Km46
4.2 mm
22 Hiền Kiệt
4 mm
23 Chiềng Khoa
4 mm
24 Dị Nậu
3.8 mm
25 Đồng Bảng
3.6 mm
26 Đông Cửu 1
3.6 mm
27 Hồ thủy điện Trung Sơn
3.4 mm
28 Trung Sơn 1
3 mm
29 Trung Thành 2
2.6 mm
30 Ba Khan
2.2 mm
31 Mường Lý
2 mm
32 Tân Minh
2 mm
33 Thanh Thủy (La Phù)
2 mm
34 Bất Bạt
2 mm
35 Hiền Chung
1.8 mm
36 Km22
1.8 mm
37 Thủy điện So Lo 1
1.6 mm
38 Phượng Mao
1.6 mm
39 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.6 mm
40 Hiền Chung
1.6 mm
41 Tiến Sơn
1.4 mm
42 Khai Quang
1.4 mm
43 Lương Nha
1.4 mm
44 Phú Lệ 1
1.4 mm
45 Việt Xuân
1.2 mm
46 Cao Phong PCTT
1.2 mm
47 Cao Sơn
1.2 mm
48 Phú Xuân
1.2 mm
49 Thanh Xuân
1 mm
50 Phú Sơn 1
1 mm
51 Nam Động 1
1 mm
52 Tuân Chính
0.8 mm
53 Sông Luồng
0.8 mm
54 Phú Lệ 2
0.8 mm
55 Phú Sơn 2
0.8 mm
56 Quảng Oai
0.8 mm
57 Kỳ Sơn
0.6 mm
58 Cao Phong
0.6 mm
59 Tu Lý
0.6 mm
60 Xuân Hoà
0.6 mm
61 Sông Luồng
0.6 mm
62 Yên Lạc
0.4 mm
63 Thủy điện Suối Tráng
0.4 mm
64 Bình Xuyên
0.4 mm
65 Thạch Thất
0.4 mm
66 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
67 Nuông Dăm
0.2 mm
68 Cổ Lũng
0.2 mm
69 Độc Lập
0.2 mm
70 Thành Sơn
0.2 mm
71 Phúc Thọ
0.2 mm
72 Hoài Đức
0.2 mm
73 Quốc Oai
0.2 mm
74 Liên Mạc
0.2 mm
75 Lũng Cao
0.2 mm
76 Cầu Rậm
0.2 mm
77 Đập Đáy
0.2 mm
78 Tân Xuân
0 mm
79 An Bình
0 mm
80 Thủy điện Định Cư
0 mm
81 Nam Phong
0 mm
82 BQL Ngọc Sơn
0 mm
83 Hồ Cạn Thượng
0 mm
84 Thanh Hà
0 mm
85 Vĩnh Đồng
0 mm
86 Lũng Vân
0 mm
87 Quý Hòa
0 mm
88 Cao Răm
0 mm
89 Kim Tiến
0 mm
90 Đoàn Kết
0 mm
91 Lạc Lương
0 mm
92 Xuân Phong
0 mm
93 Hồ Trọng
0 mm
94 Thủy điện Miền Đồi
0 mm
95 Mường Khến
0 mm
96 Thanh Lương
0 mm
97 Tân Pheo
0 mm
98 Phúc Yên
0 mm
99 Yên Thủy
0 mm
100 Hạ Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!