Xã Tân Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Năm, 23/07/2026 - 00:07:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
152

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 31°
22 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 30°
21.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
25° | 32°
9.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
18.6 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
26° | 33°
5.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
26° | 33°
9.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
16.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
26° | 31°
20.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 33°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phố Đu
87.4 mm
2 Hóa Thượng
71.6 mm
3 Cù Vân
57.8 mm
4 Hà Châu
57.8 mm
5 Việt Yên
57.6 mm
6 Tân Long
57.2 mm
7 Thượng Nung
51 mm
8 Xuân Hoà
46.6 mm
9 Bình Xuyên
46.2 mm
10 Phúc Thọ
45 mm
11 Phấn Mễ
45 mm
12 Than Khánh Hòa
43 mm
13 Liên Mạc
42.8 mm
14 Phổ Yên
40 mm
15 Thạch Thất
38.8 mm
16 Liên Minh
38.4 mm
17 Kim Anh
35.4 mm
18 Khai Quang
35 mm
19 Đập Đáy
32 mm
20 Thị trấn Quân Chu
31.8 mm
21 Sông Cầu
31.2 mm
22 Tam Dương
30.6 mm
23 Trung Hội
30.4 mm
24 Yên Lạc PCTT
30.4 mm
25 Phú Tiến
29.6 mm
26 Bảo Linh
29 mm
27 Hoài Đức
29 mm
28 Tràng Xá
27.8 mm
29 Sóc Sơn
27.6 mm
30 Lam Vỹ
26.4 mm
31 Thanh Định
26 mm
32 Yên Phong
25.8 mm
33 Văn Hán
25 mm
34 La Hiên
24.8 mm
35 Phúc Yên
23.4 mm
36 Cúc Đường
23 mm
37 Sông Công
22.8 mm
38 Tân Yên
22.8 mm
39 Tân Thái
22.4 mm
40 Hợp Châu
21.4 mm
41 Thượng Đình
21.2 mm
42 Đông Anh
21.2 mm
43 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
21.2 mm
44 Quy Kỳ
20.6 mm
45 Bình Văn
19.8 mm
46 Bình Sơn
19.6 mm
47 Yên Đổ
16.4 mm
48 Bộc Nhiêu
16.2 mm
49 Hợp Tiến
15.2 mm
50 Đình Cả
14.8 mm
51 Quế Võ
14.2 mm
52 Thần Sa
14 mm
53 Đồng Quang
13.2 mm
54 Vũ Chấn
12.6 mm
55 Thị xã Từ Sơn
12.4 mm
56 Nam Hòa
11.8 mm
57 Yên Phong PCTT
11.6 mm
58 Bố Hạ (BĐ)
11.6 mm
59 Tân Khánh
11.4 mm
60 Trúc Tay
11 mm
61 Bình Long
10.2 mm
62 Yên Lạc
10 mm
63 Xuân Hương
9.6 mm
64 Phương Giao
9 mm
65 Thuận Thành
8.6 mm
66 Tân Thành
8.4 mm
67 Phú Bình
8.4 mm
68 Dân Tiến
8 mm
69 Điềm Mặc 1
7.8 mm
70 Minh Tiến
5.8 mm
71 Quế Võ PCTT
5.4 mm
72 Trại Cau
5.2 mm
73 Bình Thành
4.8 mm
74 Trung Minh
4.6 mm
75 Yên Lãng
4.6 mm
76 Lương Phú
4.6 mm
77 Bố Hạ (NT)
4.4 mm
78 Nghinh Tường
4 mm
79 Trâu Quỳ
3.8 mm
80 Phúc Lương
3.6 mm
81 Gia Bình
3.4 mm
82 Tiên Du
3.2 mm
83 Yên Thế
3 mm
84 Tân Linh
2.6 mm
85 Đạo Trù
2.2 mm
86 Gia Lương
2 mm
87 Yên Hân
1.8 mm
88 Phú Đình
1 mm
89 Phú Lạc
1 mm
90 Lương Sơn
0.8 mm
91 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
92 Thanh Thịnh
0.8 mm
93 Ký Phú
0.8 mm
94 Yên Dũng
0.6 mm
95 Đại Từ
0.2 mm
96 Bến Tắm
0 mm
97 Mỹ Yên
0 mm
98 Hoàng Nông
0 mm
99 Cấm Sơn
0 mm
100 Bình Gia
0 mm
Đã sao chép liên kết!