Xã Tân Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Tư, 22/07/2026 - 23:16:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
152

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
27°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
26° | 33°
2.2 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 31°
22 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 30°
21.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
25° | 32°
9.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
18.6 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
26° | 33°
5.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
26° | 33°
9.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
16.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
26° | 31°
20.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 32°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phố Đu
87.2 mm
2 Hóa Thượng
71.4 mm
3 Cù Vân
57.6 mm
4 Tân Long
57.2 mm
5 Thượng Nung
50.8 mm
6 Bình Xuyên
45.6 mm
7 Phấn Mễ
45 mm
8 Phúc Thọ
43.6 mm
9 Than Khánh Hòa
43 mm
10 Xuân Hoà
40.6 mm
11 Liên Minh
38 mm
12 Khai Quang
34.4 mm
13 Liên Mạc
33.4 mm
14 Thạch Thất
33 mm
15 Sông Cầu
31.2 mm
16 Trung Hội
30.4 mm
17 Tam Dương
30 mm
18 Yên Lạc PCTT
30 mm
19 Phú Tiến
29.6 mm
20 Đập Đáy
29 mm
21 Bảo Linh
28.8 mm
22 Tràng Xá
27.6 mm
23 Lam Vỹ
26.4 mm
24 Thanh Định
26 mm
25 Văn Hán
24.8 mm
26 La Hiên
24.8 mm
27 Hoài Đức
24.2 mm
28 Cúc Đường
23 mm
29 Tân Thái
22.4 mm
30 Phúc Yên
22.2 mm
31 Thị trấn Quân Chu
21.8 mm
32 Quy Kỳ
20.6 mm
33 Hợp Châu
19.8 mm
34 Bình Văn
19 mm
35 Yên Đổ
16.4 mm
36 Bộc Nhiêu
16.2 mm
37 Hà Châu
16.2 mm
38 Bình Sơn
14.6 mm
39 Hợp Tiến
14.4 mm
40 Thần Sa
14 mm
41 Kim Anh
13.8 mm
42 Đồng Quang
13.2 mm
43 Phổ Yên
12.8 mm
44 Vũ Chấn
12.2 mm
45 Nam Hòa
11.6 mm
46 Đình Cả
9.8 mm
47 Yên Lạc
9.4 mm
48 Sông Công
7.8 mm
49 Điềm Mặc 1
7.8 mm
50 Tân Khánh
7.4 mm
51 Đông Anh
6.6 mm
52 Bình Long
6.6 mm
53 Dân Tiến
6.4 mm
54 Minh Tiến
5.8 mm
55 Trại Cau
4.8 mm
56 Bình Thành
4.8 mm
57 Trung Minh
4.4 mm
58 Yên Lãng
4.4 mm
59 Thượng Đình
3.8 mm
60 Tân Thành
3.8 mm
61 Phúc Lương
3.6 mm
62 Phú Bình
3.2 mm
63 Tân Linh
2.6 mm
64 Nghinh Tường
1.6 mm
65 Đạo Trù
1.4 mm
66 Sóc Sơn
1.4 mm
67 Phú Đình
1 mm
68 Lương Phú
1 mm
69 Yên Hân
1 mm
70 Yên Phong
0.8 mm
71 Phú Lạc
0.8 mm
72 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
73 Thanh Thịnh
0.6 mm
74 Lương Sơn
0.4 mm
75 Ký Phú
0.4 mm
76 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
77 Đại Từ
0.2 mm
78 Yên Thế
0.2 mm
79 Bến Tắm
0 mm
80 Mỹ Yên
0 mm
81 Hoàng Nông
0 mm
82 Cấm Sơn
0 mm
83 Bình Gia
0 mm
84 Trâu Quỳ
0 mm
85 Phương Giao
0 mm
86 Nông Thịnh
0 mm
87 Hồ Sống Rắn
0 mm
88 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
89 Trúc Tay
0 mm
90 Cống Trạng
0 mm
91 Cổ Pháp
0 mm
92 Thuận Thành
0 mm
93 Xuân Hương
0 mm
94 Gia Bình
0 mm
95 Tiên Du
0 mm
96 Mai Đình
0 mm
97 Quế Võ PCTT
0 mm
98 Đan Hội
0 mm
99 Suối Nứa
0 mm
100 Lương Tài
0 mm
Đã sao chép liên kết!