Xã Thượng Minh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Minh

Thứ Tư, 22/07/2026 - 19:43:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 32°
12.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 32°
2.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
14.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 31°
7.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 31°
9.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 30°
17.7 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 32°
9.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 33°
3.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
25° | 33°
5.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 28°
7.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
19.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
20 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 29°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lạc 1
91.2 mm
2 Nam Cường
88.8 mm
3 Sơn Phú
80.2 mm
4 Bành Trạch 1
74.4 mm
5 Khang Ninh
65.2 mm
6 Đồng Lạc
62.8 mm
7 Đồng Lạc 2
60 mm
8 Xuân Lạc
58 mm
9 Vũ Muộn
54.4 mm
10 Cao Tân
53.6 mm
11 Yên Phú
48.8 mm
12 Hồng Thái
43.6 mm
13 Đức Thông
42.8 mm
14 Yến Dương
42.8 mm
15 Bản Thi
42.4 mm
16 Yến Dương
42.2 mm
17 Phú Bình
41.6 mm
18 Phú Nam 1
36.4 mm
19 Tĩnh Túc
36.2 mm
20 Yên Thịnh
33.8 mm
21 Phủ Thông
33 mm
22 Cổ Linh
31.6 mm
23 Yên Cường
30 mm
24 Lục Bình
28.4 mm
25 Quảng Bạch
27.2 mm
26 Yên Lạc
27.2 mm
27 Thái Học
25.2 mm
28 Sơn Lộ
23.6 mm
29 Lương Thượng
22.8 mm
30 Phúc Lộc
22 mm
31 Vũ Loan
21.2 mm
32 Lương Thượng
20.6 mm
33 Quảng Khê
20.6 mm
34 Đà Vị
20.2 mm
35 Thanh Tương
20.2 mm
36 Yên Phong
19.4 mm
37 Kim Hỷ
19.2 mm
38 Bình Phú
17.8 mm
39 Nà Phặc
16.8 mm
40 Tam Kim
14 mm
41 Cao Thượng
13.2 mm
42 Minh Thanh
12.8 mm
43 Quang Vinh
12.4 mm
44 Bằng Vân
11.6 mm
45 Phú Nam 2
11.4 mm
46 Thượng Giáp
10.8 mm
47 Thành Công
9.8 mm
48 Vũ Loan 2
9.8 mm
49 Tà Sa
9 mm
50 Sinh Long
8.4 mm
51 Nghiên Loan 2
8.2 mm
52 Thượng Quan PCTT
7.4 mm
53 Công Bằng
7.2 mm
54 Hảo Nghĩa
4.8 mm
55 Vũ Loan 1
4.8 mm
56 Kiên Đài
4.6 mm
57 Yên Thượng
4.2 mm
58 Đức Vân
3.6 mm
59 Trương Lương
3.4 mm
60 Cốc Đán
3.4 mm
61 Quảng Bạch
3 mm
62 Bằng Thành
2.8 mm
63 Bộc Bố
2.6 mm
64 Giáo Hiệu
2.4 mm
65 Thượng Quan
1.6 mm
66 Yên Hoa
1.6 mm
67 Mỹ Thanh
1.6 mm
68 Bộc Bố 2
1.6 mm
69 Tân Lập
1.4 mm
70 Bộc Bố 1
1.2 mm
71 Đổng Xá
1.2 mm
72 Yên Hân
1 mm
73 Đôn Phong 3
1 mm
74 Yên Thổ
0.4 mm
75 Thông Nông
0.4 mm
76 Tri Phú
0.4 mm
77 Nà Ràng
0.2 mm
78 Khâu Tinh
0.2 mm
79 Hiệp Lực
0.2 mm
80 Phương Viên
0.2 mm
81 Huyện Bắc Mê
0 mm
82 Trung Minh
0 mm
83 Nhạn Môn
0 mm
84 Kiến Thiết
0 mm
85 Côn Minh
0 mm
86 Xuân La
0 mm
87 Lương Bằng
0 mm
88 Linh Phú
0 mm
89 Linh Thông
0 mm
90 Bằng Lũng
0 mm
91 Bảo Linh
0 mm
92 Quy Kỳ
0 mm
93 Thanh Định
0 mm
94 Lam Vỹ
0 mm
95 Trung Hội
0 mm
96 Nghinh Tường
0 mm
97 Thị trấn Chợ Chu
0 mm
98 Bình Văn
0 mm
99 Đông Viên
0 mm
100 Thanh Thịnh
0 mm
Đã sao chép liên kết!