Xã Nghiên Loan, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghiên Loan

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:13:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 29°
3.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 29°
5.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 28°
10.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 29°
8.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 30°
1.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 31°
3.1 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 29°
19.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
21° | 28°
27.2 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
21° | 29°
12.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
21° | 29°
8.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 25°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Phong
53.8 mm
2 Phú Nam 2
35.6 mm
3 Phú Nam 1
27.2 mm
4 Thành Công
24.2 mm
5 Yên Phú
15.6 mm
6 Yên Cường
8.2 mm
7 Công Bằng
7.4 mm
8 Giáo Hiệu
5.4 mm
9 Lăng Can 1
4.4 mm
10 Giáp Trung
3.6 mm
11 Thượng Lâm
2.6 mm
12 Thạch Lâm
2.2 mm
13 Khuôn Hà
2.2 mm
14 Thái Học
2 mm
15 Yên Thổ
1.4 mm
16 Sinh Long
1.4 mm
17 Khâu Tinh
1 mm
18 Thanh Tương
1 mm
19 Côn Minh
0.8 mm
20 Thượng Giáp
0.8 mm
21 Cốc Pàng
0.6 mm
22 Kim Hỷ
0.6 mm
23 Hảo Nghĩa
0.6 mm
24 Tam Kim
0.4 mm
25 Sơn Lộ
0.4 mm
26 Hồng Thái
0.4 mm
27 Bằng Thành
0.4 mm
28 Nhạn Môn
0.4 mm
29 Vũ Loan 2
0.4 mm
30 Bộc Bố
0.4 mm
31 Lương Thượng
0.4 mm
32 Hòa An
0.4 mm
33 Lương Thượng
0.4 mm
34 Phúc Sơn
0.4 mm
35 Xuân Lạc
0.4 mm
36 Vũ Loan 1
0.4 mm
37 Nhạn Môn
0.4 mm
38 Bộc Bố 2
0.4 mm
39 Đôn Phong 3
0.4 mm
40 Tĩnh Túc
0.2 mm
41 Cần Yên
0.2 mm
42 Thông Nông
0.2 mm
43 Du Già 3
0.2 mm
44 Sơn Phú
0.2 mm
45 Bằng Vân
0.2 mm
46 Nà Phặc
0.2 mm
47 Ngọc Long PCTT
0.2 mm
48 Cốc Đán
0.2 mm
49 Hiệp Lực
0.2 mm
50 Thượng Quan
0.2 mm
51 Vũ Muộn
0.2 mm
52 Đồng Lạc
0.2 mm
53 Yên Thượng
0.2 mm
54 Vũ Loan
0.2 mm
55 Đà Vị
0.2 mm
56 Bản Thi
0.2 mm
57 Xuân La
0.2 mm
58 Lương Bằng
0.2 mm
59 Đồng Lạc 2
0.2 mm
60 Nam Cường
0.2 mm
61 Hùng Mỹ
0.2 mm
62 Du Già 2
0.2 mm
63 Đông Viên
0.2 mm
64 Phủ Thông
0.2 mm
65 Yên Lạc
0.2 mm
66 Cẩm Giàng
0.2 mm
67 Dương Phong 1
0.2 mm
68 Ngọc Phái
0.2 mm
69 Tân Lập
0.2 mm
70 Dương Phong 2
0.2 mm
71 Lạc Nông 1
0.2 mm
72 Bộc Bố 1
0.2 mm
73 Lục Bình
0.2 mm
74 Yên Hoa
0.2 mm
75 Phương Viên
0.2 mm
76 Mỹ Thanh
0.2 mm
77 Đôn Phong 2
0.2 mm
78 Tà Sa
0 mm
79 Minh Thanh
0 mm
80 Trương Lương
0 mm
81 Nà Ràng
0 mm
82 Cô Ba
0 mm
83 Phú Bình
0 mm
84 Huyện Bắc Mê
0 mm
85 Bình Phú
0 mm
86 Thượng Quan PCTT
0 mm
87 Đức Vân
0 mm
88 Phúc Lộc
0 mm
89 Cao Tân
0 mm
90 Yến Dương
0 mm
91 Quảng Bạch
0 mm
92 Khang Ninh
0 mm
93 Tri Phú
0 mm
94 Kiên Đài
0 mm
95 Bằng Lũng
0 mm
96 Du Già
0 mm
97 Cổ Linh
0 mm
98 Đồng Lạc 1
0 mm
99 Lũng Hồ 1
0 mm
100 Bành Trạch 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!