Xã Thần Sa, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thần Sa

Thứ Năm, 23/07/2026 - 00:07:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
111

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
21° | 29°
13.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 29°
20.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 31°
2.3 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 29°
9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 30°
19.7 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 30°
14.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 30°
8.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 30°
9.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
22° | 28°
11.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 28°
17 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 28°
10.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 31°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phố Đu
87.4 mm
2 Hóa Thượng
71.6 mm
3 Cù Vân
57.8 mm
4 Hà Châu
57.8 mm
5 Tân Long
57.2 mm
6 Dương Phong 1
52.2 mm
7 Thượng Nung
51 mm
8 Lương Bằng
48.2 mm
9 Cao Phong PCTT
46.8 mm
10 Linh Thông
45.4 mm
11 Phấn Mễ
45 mm
12 Đông Viên
45 mm
13 Than Khánh Hòa
43 mm
14 Phổ Yên
40 mm
15 Liên Minh
38.4 mm
16 Kim Quan
34 mm
17 Ngọc Phái
32.4 mm
18 Thị trấn Quân Chu
31.8 mm
19 Sông Cầu
31.2 mm
20 Tam Dương
30.6 mm
21 Trung Hội
30.4 mm
22 Yên Lạc PCTT
30.4 mm
23 Phú Tiến
29.6 mm
24 Bảo Linh
29 mm
25 Bằng Lũng
28.6 mm
26 Tràng Xá
27.8 mm
27 Lam Vỹ
26.4 mm
28 Thanh Định
26 mm
29 Văn Hán
25 mm
30 La Hiên
24.8 mm
31 Bình Trung
23.2 mm
32 Cúc Đường
23 mm
33 Sông Công
22.8 mm
34 Tân Yên
22.8 mm
35 Tân Thái
22.4 mm
36 Yên Phong
21.6 mm
37 Hợp Châu
21.4 mm
38 Thượng Đình
21.2 mm
39 Quy Kỳ
20.6 mm
40 Bằng Lãng
20.6 mm
41 Bình Văn
19.8 mm
42 Bình Sơn
19.6 mm
43 Bản Thi
17.2 mm
44 Yên Đổ
16.4 mm
45 Bộc Nhiêu
16.2 mm
46 Hợp Tiến
15.2 mm
47 Đình Cả
14.8 mm
48 Thần Sa
14 mm
49 Yên Thịnh
13.4 mm
50 Yên Thượng
13.2 mm
51 Đồng Quang
13.2 mm
52 Vũ Chấn
12.6 mm
53 Kiên Đài
12 mm
54 Nam Hòa
11.8 mm
55 Bố Hạ (BĐ)
11.6 mm
56 Tân Khánh
11.4 mm
57 Lập Thạch
11.2 mm
58 Dương Phong 2
11 mm
59 Bình Long
10.2 mm
60 Phương Giao
9 mm
61 Phương Viên
8.6 mm
62 Tân Thành
8.4 mm
63 Phú Bình
8.4 mm
64 Linh Phú
8.2 mm
65 Dân Tiến
8 mm
66 Điềm Mặc 1
7.8 mm
67 Phủ Thông
7.6 mm
68 Bình Phú
6.8 mm
69 Đồng Lạc
6.6 mm
70 Đồng Lạc 2
6 mm
71 Minh Tiến
5.8 mm
72 Đôn Phong 3
5.8 mm
73 Trại Cau
5.2 mm
74 Quảng Bạch
5 mm
75 Bình Thành
4.8 mm
76 Trung Minh
4.6 mm
77 Yên Lãng
4.6 mm
78 Lương Phú
4.6 mm
79 Bố Hạ (NT)
4.4 mm
80 Nghinh Tường
4 mm
81 Quảng Bạch
4 mm
82 Phúc Lương
3.6 mm
83 Lục Bình
3.2 mm
84 Yên Thế
3 mm
85 Tân Linh
2.6 mm
86 Tân Lập
2.6 mm
87 Đạo Trù
2.2 mm
88 Tân Trào
2.2 mm
89 Cẩm Giàng
2.2 mm
90 Yên Hân
1.8 mm
91 Đổng Xá
1.2 mm
92 Vũ Muộn
1 mm
93 Phú Đình
1 mm
94 Phú Lạc
1 mm
95 Đôn Phong 2
1 mm
96 Lương Sơn
0.8 mm
97 Ninh Lai
0.8 mm
98 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
99 Thanh Thịnh
0.8 mm
100 Ký Phú
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!