Xã Cẩm Giàng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Giàng

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:33:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 31°
6.5 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
23° | 30°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 31°
17.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
22° | 32°
16.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 33°
7.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 31°
16.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 31°
12.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 32°
19.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 31°
6 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 28°
29.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Chấn
23.6 mm
2 Nghinh Tường
17.8 mm
3 Đình Cả
5 mm
4 Đổng Xá
2.2 mm
5 Yên Hân
1.6 mm
6 Yên Thổ
1.4 mm
7 Sinh Long
1.4 mm
8 Bình Gia
1.2 mm
9 Tràng Xá
1.2 mm
10 Khâu Tinh
1 mm
11 Côn Minh
0.8 mm
12 Thượng Giáp
0.8 mm
13 Bình Văn
0.6 mm
14 Kim Hỷ
0.6 mm
15 Hảo Nghĩa
0.6 mm
16 Nông Thịnh
0.6 mm
17 Tam Kim
0.4 mm
18 Hồng Thái
0.4 mm
19 Bằng Thành
0.4 mm
20 Nhạn Môn
0.4 mm
21 Vũ Loan 2
0.4 mm
22 Bộc Bố
0.4 mm
23 Lương Thượng
0.4 mm
24 Lương Thượng
0.4 mm
25 Cúc Đường
0.4 mm
26 Lam Vỹ
0.4 mm
27 Thanh Mai
0.4 mm
28 La Hiên
0.4 mm
29 Xuân Lạc
0.4 mm
30 Vũ Loan 1
0.4 mm
31 Nhạn Môn
0.4 mm
32 Hòa Mục
0.4 mm
33 Bộc Bố 2
0.4 mm
34 Đôn Phong 3
0.4 mm
35 Tĩnh Túc
0.2 mm
36 Năm Làng
0.2 mm
37 Sơn Phú
0.2 mm
38 Bằng Vân
0.2 mm
39 Nà Phặc
0.2 mm
40 Cốc Đán
0.2 mm
41 Trung Minh
0.2 mm
42 Thượng Quan
0.2 mm
43 Vũ Muộn
0.2 mm
44 Đồng Lạc
0.2 mm
45 Yên Thượng
0.2 mm
46 Vũ Loan
0.2 mm
47 Đà Vị
0.2 mm
48 Bản Thi
0.2 mm
49 Xuân La
0.2 mm
50 Lương Bằng
0.2 mm
51 Đồng Lạc 2
0.2 mm
52 Nam Cường
0.2 mm
53 Công Bằng
0.2 mm
54 Linh Thông
0.2 mm
55 Quy Kỳ
0.2 mm
56 Thượng Nung
0.2 mm
57 Trung Hội
0.2 mm
58 Đông Viên
0.2 mm
59 Phủ Thông
0.2 mm
60 Thanh Thịnh
0.2 mm
61 Yên Lạc
0.2 mm
62 Bình Trung
0.2 mm
63 Cẩm Giàng
0.2 mm
64 Dương Phong 1
0.2 mm
65 Ngọc Phái
0.2 mm
66 Tân Lập
0.2 mm
67 Dương Phong 2
0.2 mm
68 Bộc Bố 1
0.2 mm
69 Lục Bình
0.2 mm
70 Yên Hoa
0.2 mm
71 Phương Viên
0.2 mm
72 Mỹ Thanh
0.2 mm
73 Giáo Hiệu
0.2 mm
74 Đôn Phong 2
0.2 mm
75 Thành Công
0 mm
76 Minh Thanh
0 mm
77 Đức Thông
0 mm
78 Bình Phú
0 mm
79 Tân Trào
0 mm
80 Thượng Quan PCTT
0 mm
81 Hiệp Lực
0 mm
82 Đức Vân
0 mm
83 Phúc Lộc
0 mm
84 Cao Tân
0 mm
85 Yến Dương
0 mm
86 Quảng Bạch
0 mm
87 Phúc Lương
0 mm
88 Khang Ninh
0 mm
89 Linh Phú
0 mm
90 Phú Đình
0 mm
91 Kiên Đài
0 mm
92 Bằng Lũng
0 mm
93 Minh Tiến
0 mm
94 Bảo Linh
0 mm
95 Thanh Định
0 mm
96 Tân Long
0 mm
97 Phú Tiến
0 mm
98 Bộc Nhiêu
0 mm
99 Bình Thành
0 mm
100 Yên Đổ
0 mm
Đã sao chép liên kết!