Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Lai Châu

Thứ Hai, 20/04/2026 - 16:03:31

3/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
25°C
Cảm giác như: 24.9°C
Có mây rải rác
Gió
4.7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
70%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
70%
18:00
24°C
82%
19:00
23°C
81%
20:00
22°C
82%
21:00
22°C
83%
22:00
21°C
85%
23:00
21°C
87%
00:00
19°C
97%
01:00
19°C
96%
02:00
19°C
96%
03:00
19°C
92%
04:00
19°C
90%
05:00
19°C
88%
06:00
19°C
88%
07:00
20°C
86%
08:00
22°C
85%
09:00
23°C
79%
10:00
25°C
71%
11:00
25°C
72%
12:00
27°C
65%
13:00
28°C
56%
14:00
29°C
54%
15:00
30°C
52%
16:00
29°C
57%

Chất lượng không khí

79
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
44.1
PM10
51.3
CO
477
NO₂
1.5
SO₂
1
O₃
146
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Lai Châu.

Mưa 3 ngày tới: 8.2mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng, có lúc có mưa
18° / 26°
1.8mm
Thứ Ba
21/04
Nắng xen kẽ mưa
19° / 30°
5.2mm
Thứ Tư
22/04
Nắng, có lúc có mưa
19° / 32°
1.2mm
Thứ Năm
23/04
Nắng, có lúc có mưa
21° / 31°
1.8mm
Thứ Sáu
24/04
Nắng, có lúc có mưa
19° / 28°
5.4mm
Thứ Bảy
25/04
Nắng xen kẽ mưa
18° / 28°
4.7mm
Chủ Nhật
26/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
19° / 26°
4.2mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

38 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Huổi Lèng 2
36.6mm
1
Huổi Lèng 2 Trạm quan trắc
36.6 mm
2
Huổi Lèng 1 Trạm quan trắc
22.6 mm
3
Tả Phìn 1 Trạm quan trắc
21.2 mm
4
Trung Thu Trạm quan trắc
20.4 mm
5
Bình Lư 3 Trạm quan trắc
20 mm
6
Sơn Bình 2 Trạm quan trắc
19.6 mm
7
Trung Chải Trạm quan trắc
17.4 mm
8
Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên) Trạm quan trắc
16 mm
9
Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
16 mm
10
Xá Tổng Trạm quan trắc
16 mm
11
Lay Nưa PCTT Trạm quan trắc
15.6 mm
12
Tủa Thàng Trạm quan trắc
15.2 mm
13
Tả Phìn Trạm quan trắc
14 mm
14
Nậm Hăn 2 Trạm quan trắc
13.8 mm
15
Phu Nậm Sap Trạm quan trắc
13.6 mm
16
Mường Tùng 2 Trạm quan trắc
13.6 mm
17
Bình Lư 2 Trạm quan trắc
13.2 mm
18
Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu) Trạm quan trắc
13 mm
19
Bản Hồ 1 Trạm quan trắc
12.2 mm
20
Nậm Cuổi 4 Trạm quan trắc
12 mm
21
Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
12 mm
22
Bình Lư 1 Trạm quan trắc
11.6 mm
23
Lao Xả Phình Trạm quan trắc
11.4 mm
24
Pu Sam Cáp Trạm quan trắc
11.2 mm
25
Sin Suối Hồ Trạm quan trắc
10.4 mm
26
Nậm Tăm 3 Trạm quan trắc
10.2 mm
27
Xà Dề Phìn Trạm quan trắc
9.8 mm
28
Trung Chải Trạm quan trắc
9.8 mm
29
Huổi Só Trạm quan trắc
9.6 mm
30
Bản Giang Trạm quan trắc
9.6 mm
31
Khun Há (Tam Đường, Lai Châu) Trạm quan trắc
9.6 mm
32
Mường Tùng Trạm quan trắc
9.2 mm
33
Ô Quý Hồ Trạm quan trắc
9 mm
34
Hoàng Liên Trạm quan trắc
9 mm
35
Tả Lèng Trạm quan trắc
8.8 mm
36
Bản Bo Trạm quan trắc
8.4 mm
37
Nậm Cuổi 2 Trạm quan trắc
8.4 mm
38
Trung Đồng 1 Trạm quan trắc
8.2 mm
39
Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
7.8 mm
40
Nà Tăm Trạm quan trắc
7.6 mm
41
Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên) Trạm quan trắc
7.4 mm
42
Chăn Nưa 1 Trạm quan trắc
7.2 mm
43
Ngũ Chỉ Sơn Trạm quan trắc
7 mm
44
Nà Cang Trạm quan trắc
7 mm
45
Chăn Nưa 2 Trạm quan trắc
6.8 mm
46
Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
6.8 mm
47
Nậm Hăn 1 Trạm quan trắc
6.6 mm
48
Chiềng Khay Trạm quan trắc
6.4 mm
49
Nậm Sỏ 2 Trạm quan trắc
6.4 mm
50
Lay Nưa Trạm quan trắc
6.4 mm
51
Nậm Loỏng Trạm quan trắc
6.2 mm
52
Lê Lợi Trạm quan trắc
6.2 mm
53
Cà Nàng Trạm quan trắc
6 mm
54
Nậm Cha Trạm quan trắc
6 mm
55
Tà Mít Trạm quan trắc
6 mm
56
Phìn Hồ 3 Trạm quan trắc
5.8 mm
57
Mường Khoa Trạm quan trắc
5.6 mm
58
Noong Hẻo Trạm quan trắc
5.6 mm
59
Tả Van Trạm quan trắc
5.6 mm
60
Ma Quai Trạm quan trắc
5.6 mm
61
Nậm Xe 1 Trạm quan trắc
5.2 mm
62
Căn Co 3 Trạm quan trắc
5 mm
63
Thèn Sin Trạm quan trắc
4.8 mm
64
Tả Ngảo Trạm quan trắc
4.8 mm
65
Thủy điện Séo Chông Hô Trạm quan trắc
4.6 mm
66
Hồ Thầu Trạm quan trắc
4.4 mm
67
Sông Đà Trạm quan trắc
4.4 mm
68
Phúc Than Trạm quan trắc
3.8 mm
69
Nậm Xe 2 Trạm quan trắc
3.6 mm
70
Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
3.6 mm
71
Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
3.6 mm
72
Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
3.4 mm
73
Pắc Ta PCTT Trạm quan trắc
3.2 mm
74
Tả Van PCTT Trạm quan trắc
3.2 mm
75
Hồng Thu Trạm quan trắc
3.2 mm
76
Căn Co 2 Trạm quan trắc
3.2 mm
77
P. Na Lay Trạm quan trắc
3.2 mm
78
Làng Mô 1 Trạm quan trắc
3 mm
79
Ý Tý Trạm quan trắc
3 mm
80
Nùng Nàng Trạm quan trắc
2.8 mm
81
Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.8 mm
82
Pắc Ta Trạm quan trắc
2.8 mm
83
Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.8 mm
84
Mường Khoa 1 Trạm quan trắc
2.8 mm
85
Nậm Cần Trạm quan trắc
2.8 mm
86
Nậm Cuổi Trạm quan trắc
2.6 mm
87
Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.6 mm
88
Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.4 mm
89
Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.4 mm
90
Khổng Lào 1 Trạm quan trắc
2.2 mm
91
Làng Mô 2 Trạm quan trắc
2.2 mm
92
Pa Tần Trạm quan trắc
2.2 mm
93
Xín Chải Trạm quan trắc
2.2 mm
94
Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
2 mm
95
Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.8 mm
96
Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.8 mm
97
Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.6 mm
98
Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.6 mm
99
Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.6 mm
100
Mường Hoa Trạm quan trắc
1.2 mm