Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuyên Quang

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 05:22:04

3/6 (Tháng Sáu) âm lịch Tiết Tiểu thử
25°C
Cảm giác như: 24.9°C
Nhiều mây
Gió
4.7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
99%
07:00
25°C
98%
08:00
26°C
92%
09:00
28°C
83%
10:00
29°C
76%
11:00
30°C
75%
12:00
30°C
72%
13:00
31°C
71%
14:00
31°C
73%
15:00
30°C
76%
16:00
31°C
72%
17:00
30°C
73%
18:00
29°C
83%
19:00
28°C
88%
20:00
28°C
92%
21:00
27°C
94%
22:00
27°C
92%
23:00
26°C
97%
00:00
26°C
99%
01:00
26°C
99%
02:00
26°C
99%
03:00
25°C
99%
04:00
25°C
99%
05:00
25°C
99%
Cảnh báo dông sét 118 điểm sét

⚡ Cảnh báo 118 điểm dông sét trong khu vực Tuyên Quang trong thời gian tới. Bạn nên hạn chế ra ngoài và tránh xa các khu vực trống trải.

Xem bản đồ sét Cập nhật 05:15 19/07

Chất lượng không khí

30
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
4
PM10
4.2
CO
208
NO₂
4.3
SO₂
2.3
O₃
70
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Tuyên Quang.

Mưa 3 ngày tới: 15.7mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Nhiều mây, có lúc có mưa
25° / 31°
5.9mm
Thứ Hai
20/07
Mưa cả ngày
25° / 31°
7.2mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây, có lúc có mưa
26° / 32°
2.6mm
Thứ Tư
22/07
Mưa cả ngày
24° / 31°
5.5mm
Thứ Năm
23/07
Mưa cả ngày
25° / 29°
10.7mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào cả ngày
24° / 31°
21.7mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào cả ngày
24° / 31°
16mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

Xem thời tiết

Bắc Mê

Xem thời tiết

Bắc Quang

Xem thời tiết

Bạch Đích

Xem thời tiết

Bạch Ngọc

Xem thời tiết

Bạch Xa

Xem thời tiết

Bản Máy

Xem thời tiết

Bằng Hành

Xem thời tiết

Bằng Lang

Xem thời tiết

Bình An

Xem thời tiết

Bình Ca

Xem thời tiết

Bình Thuận

Xem thời tiết

Bình Xa

Xem thời tiết

Cán Tỷ

Xem thời tiết

Cao Bồ

Xem thời tiết

Chiêm Hóa

Xem thời tiết

Côn Lôn

Xem thời tiết

Du Già

Xem thời tiết

Đồng Tâm

Xem thời tiết

Đông Thọ

Xem thời tiết

Đồng Văn

Xem thời tiết

Đồng Yên

Xem thời tiết

Đường Hồng

Xem thời tiết

Đường Thượng

Xem thời tiết

Giáp Trung

Xem thời tiết

Hà Giang 1

Xem thời tiết

Hà Giang 2

Xem thời tiết

Hàm Yên

Xem thời tiết

Hồ Thầu

Xem thời tiết

Hòa An

Xem thời tiết

Hoàng Su Phì

Xem thời tiết

Hồng Sơn

Xem thời tiết

Hồng Thái

Xem thời tiết

Hùng An

Xem thời tiết

Hùng Đức

Xem thời tiết

Hùng Lợi

Xem thời tiết

Khâu Vai

Xem thời tiết

Khuôn Lùng

Xem thời tiết

Kiên Đài

Xem thời tiết

Kiến Thiết

Xem thời tiết

Kim Bình

Xem thời tiết

Lâm Bình

Xem thời tiết

Lao Chải

Xem thời tiết

Liên Hiệp

Xem thời tiết

Linh Hồ

Xem thời tiết

Lực Hành

Xem thời tiết

Lũng Cú

Xem thời tiết

Lũng Phìn

Xem thời tiết

Lùng Tám

Xem thời tiết

Mậu Duệ

Xem thời tiết

Mèo Vạc

Xem thời tiết

Minh Ngọc

Xem thời tiết

Minh Quang

Xem thời tiết

Minh Sơn

Xem thời tiết

Minh Tân

Xem thời tiết

Minh Thanh

Xem thời tiết

Minh Xuân

Xem thời tiết

Mỹ Lâm

Xem thời tiết

Nà Hang

Xem thời tiết

Nấm Dẩn

Xem thời tiết

Nậm Dịch

Xem thời tiết

Nghĩa Thuận

Xem thời tiết

Ngọc Đường

Xem thời tiết

Ngọc Long

Xem thời tiết

Nhữ Khê

Xem thời tiết

Niêm Sơn

Xem thời tiết

Nông Tiến

Xem thời tiết

Pà Vầy Sủ

Xem thời tiết

Phố Bảng

Xem thời tiết

Phú Linh

Xem thời tiết

Phú Lương

Xem thời tiết

Phù Lưu

Xem thời tiết

Pờ Ly Ngài

Xem thời tiết

Quản Bạ

Xem thời tiết

Quang Bình

Xem thời tiết

Quảng Nguyên

Xem thời tiết

Sà Phìn

Xem thời tiết

Sơn Dương

Xem thời tiết

Sơn Thủy

Xem thời tiết

Sơn Vĩ

Xem thời tiết

Sủng Máng

Xem thời tiết

Tân An

Xem thời tiết

Tân Long

Xem thời tiết

Tân Mỹ

Xem thời tiết

Tân Quang

Xem thời tiết

Tân Thanh

Xem thời tiết

Tân Tiến

Xem thời tiết

Tân Trào

Xem thời tiết

Tân Trịnh

Xem thời tiết

Tát Ngà

Xem thời tiết

Thái Bình

Xem thời tiết

Thái Hòa

Xem thời tiết

Thái Sơn

Xem thời tiết

Thắng Mố

Xem thời tiết

Thàng Tín

Xem thời tiết

Thanh Thủy

Xem thời tiết

Thông Nguyên

Xem thời tiết

Thuận Hòa

Xem thời tiết

Thượng Lâm

Xem thời tiết

Thượng Nông

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Lũng Hà
48.6mm
1
Lũng Hà Trạm quan trắc
48.6 mm
2
Mường Lai Trạm quan trắc
34.6 mm
3
Điềm Mặc 1 Trạm quan trắc
34.2 mm
4
Liễu Đô Trạm quan trắc
26.6 mm
5
Yên Lãng Trạm quan trắc
23 mm
6
Minh Tiến Trạm quan trắc
21.4 mm
7
Phúc Lương Trạm quan trắc
17.4 mm
8
Bình Thành Trạm quan trắc
17.4 mm
9
Yên Thuận Trạm quan trắc
16.2 mm
10
Trung Tâm 1 Trạm quan trắc
16 mm
11
Phan Thanh Trạm quan trắc
15.8 mm
12
Yên Lâm Trạm quan trắc
15.6 mm
13
Trung Hội Trạm quan trắc
14.4 mm
14
Phú Đình Trạm quan trắc
12 mm
15
Vĩnh Lạc Trạm quan trắc
12 mm
16
Trung Tâm 2 Trạm quan trắc
11.2 mm
17
Minh Tiến Trạm quan trắc
11.2 mm
18
Thanh Định Trạm quan trắc
11 mm
19
Kim Quan Trạm quan trắc
10.8 mm
20
Phú Lạc Trạm quan trắc
10.2 mm
21
Trung Minh Trạm quan trắc
8.2 mm
22
An Phú Trạm quan trắc
7.8 mm
23
Yên Thế Trạm quan trắc
7.8 mm
24
Minh Khương Trạm quan trắc
6.4 mm
25
Ký Phú Trạm quan trắc
5.4 mm
26
Minh Hương Trạm quan trắc
5.2 mm
27
Đại Từ Trạm quan trắc
4.6 mm
28
Tân Trào Trạm quan trắc
4.4 mm
29
Đông Viên Trạm quan trắc
4 mm
30
Bảo Ái 1 Trạm quan trắc
4 mm
31
Quy Kỳ Trạm quan trắc
3.8 mm
32
Tân Linh Trạm quan trắc
3.2 mm
33
Thị trấn Chợ Chu Trạm quan trắc
3.2 mm
34
Bình Trung Trạm quan trắc
2.6 mm
35
Yên Phong Trạm quan trắc
2.4 mm
36
Bảo Linh Trạm quan trắc
2.2 mm
37
Trung Hà Trạm quan trắc
1.8 mm
38
Tân Lĩnh 1 Trạm quan trắc
1.8 mm
39
Tân Nguyên Trạm quan trắc
1.4 mm
40
Phú Tiến Trạm quan trắc
1 mm
41
Tân Thái Trạm quan trắc
0.8 mm
42
Lam Vỹ Trạm quan trắc
0.6 mm
43
Hoàng Nông Trạm quan trắc
0.6 mm
44
Kiên Thành Trạm quan trắc
0.2 mm
45
Dương Phong 1 Trạm quan trắc
0.2 mm
46
Hưng Khánh 1 Trạm quan trắc
0 mm
47
Chấn Thịnh PCTT Trạm quan trắc
0 mm
48
Hợp Châu Trạm quan trắc
0 mm
49
Hưng Khánh 2 Trạm quan trắc
0 mm
50
Đạo Trù Trạm quan trắc
0 mm
51
Lập Thạch Trạm quan trắc
0 mm
52
Việt Cường PCTT Trạm quan trắc
0 mm
53
Hòa Cuông Trạm quan trắc
0 mm
54
Phú Bình Trạm quan trắc
0 mm
55
Lăng Quán Trạm quan trắc
0 mm
56
Thái Hòa Trạm quan trắc
0 mm
57
Cao Phong PCTT Trạm quan trắc
0 mm
58
Quang Yên Trạm quan trắc
0 mm
59
Đồng Quý Trạm quan trắc
0 mm
60
Tam Sơn Trạm quan trắc
0 mm
61
Xuân Long Trạm quan trắc
0 mm
62
Phù Lưu Trạm quan trắc
0 mm
63
Tam Dương Trạm quan trắc
0 mm
64
Đông Lĩnh Trạm quan trắc
0 mm
65
Bình Phú Trạm quan trắc
0 mm
66
Mỹ Lương Trạm quan trắc
0 mm
67
Năng Yên Trạm quan trắc
0 mm
68
Chi cục thủy lợi Trạm quan trắc
0 mm
69
Trung Sơn Trạm quan trắc
0 mm
70
Chấn Thịnh Trạm quan trắc
0 mm
71
Hùng Đức Trạm quan trắc
0 mm
72
Hanh Cù Trạm quan trắc
0 mm
73
Văn Lang Trạm quan trắc
0 mm
74
Tiến Bộ Trạm quan trắc
0 mm
75
Thanh Ba Trạm quan trắc
0 mm
76
Hồ Ngòi Là Trạm quan trắc
0 mm
77
Tân Đồng PCTT Trạm quan trắc
0 mm
78
Hiền Lương Trạm quan trắc
0 mm
79
Bằng Cốc Trạm quan trắc
0 mm
80
Quảng Bạch Trạm quan trắc
0 mm
81
Cẩm Khê Trạm quan trắc
0 mm
82
Mỹ Bằng Trạm quan trắc
0 mm
83
Thọ Sơn (Đoan Hùng) Trạm quan trắc
0 mm
84
Đồng Lạc Trạm quan trắc
0 mm
85
Kiến Thiết Trạm quan trắc
0 mm
86
Yên Thượng Trạm quan trắc
0 mm
87
Thượng Ấm Trạm quan trắc
0 mm
88
Ngọc Chấn Trạm quan trắc
0 mm
89
Tân Thanh Trạm quan trắc
0 mm
90
Yên Lập Trạm quan trắc
0 mm
91
Thiện Kế Trạm quan trắc
0 mm
92
Bản Thi Trạm quan trắc
0 mm
93
Đông Lợi Trạm quan trắc
0 mm
94
Đại Lịch Trạm quan trắc
0 mm
95
Lương Bằng Trạm quan trắc
0 mm
96
Hòa An Trạm quan trắc
0 mm
97
Minh Bảo Trạm quan trắc
0 mm
98
Đồng Lạc 2 Trạm quan trắc
0 mm
99
Y Can Trạm quan trắc
0 mm
100
Tri Phú Trạm quan trắc
0 mm